请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ngự sử ngự trị ngự uyển ngự y nha
nha bào nha cam nha dịch nhai nhai kỹ
nhai lại nhai lại luận điệu cũ rích nhai nát nhai đi nói lại nham
nham hiểm nham nham nham nháp nham nhở phát hoa
phát hoàn phát hoả phát huy phát huy hiệu lực phát huy mạnh
phát huyết quản phá thành phát hành phát hành như thường phát hành trở lại
phát hình phát hạch phá thối phát khùng phát khởi
phát kiến phát lưu phát lương phát lại phát lệnh
phát lệnh truy nã phát lộ phát minh phát mại phát một
phát nguyên phát nguyện phát nguồn phát ngôn phát ngôn bừa bãi
phát ngôn nhân phát nhiệt phát nào cũng trúng mục tiêu phát nóng phát nương
phát nổ phát nộ phát phiền phát phu phát phì
phát phần phát phẫn phát phối phát quang phát quật
phát ra phá trinh phát run phá trận phát rồ
phát rừng phát sinh phát sinh biến cố phát sinh hư thoát phát sinh mâu thuẫn
phát sáng phát sóng phát sóng liên tục phát sóng trực tiếp phát sốt
phát sợ phát tang phát thanh phát thanh hữu tuyến phát thanh lại
phát thuỷ phát thuỷ phát hoả phát thưởng phát thảo phát thệ
phát tin phát tiêu phát tiết phát tiền phát triển
phát triển không ngừng phát triển không đồng đều phát triển mạnh phát triển mạnh mẽ phát triển nhanh
phát triển rầm rộ phát triển rộng phát triển tươi tốt phát tài phát tác
phát tán phát tích phát tín hiệu phát tướng phá tung
phát vãng phát văn phát võ phát vấn phát xuất phát xít
phát xạ phát âm phát âm học phát đi phát điên
[首页] [上一页] [465] [466] [467] [468] [469] [470] [471] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 468/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved