请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

se sua Seychelles si si dại Sierra Leona
si-lic silicate Silicon Valley si-li-cát si-líc
ngồi thuyền ngồi tít trên cao ngồi tù ngồi vào ngồi vào chiếu
ngồi vào vị trí ngồi xem ngồi xuống đất ngồi xếp bằng ngồi xổm
ngồi ăn núi lở ngồi đồng ngồi đợi ngồi đợi trời sáng ngồm ngoàm
ngồng ngồng nghềnh ngồng ngồng ngồn ngộn ngổ
ngổng ngổng ngang ngổng nghểnh ngổ ngáo ngổn ngang
ngổn ngang trăm mối ngỗng giời ngỗ nghịch ngỗng sư tử ngỗng trời
ngỗng ông lễ ông ngỗ ngược ngộ ngộ cảm ngộ gió
ngộ hiểm ngộ hội ngộ nghĩnh ngộ nhỡ ngộ nạn
ngộ nắng ngộp ngộ rượu ngộ sát ngột
ngộ thương ngộ thực ngộ đạo ngộ độc ngộ độc thức ăn
ngớ ngớ ngẩn ngớ ra ngớt ngờ
ngời ngời ngời trong sáng ngờ nghệch ngờ vực ngờ vực vô căn cứ
ngỡ ngỡ ngàng ngợ ngợi ngợm
ngợ ngợ ngợp ngợp trong vàng son ngụ ngục lại
ngục tù ngục tối ngục tốt ngục văn tự ngụ cư
ngụ cư nước ngoài ngụ lại ngụm ngụ ngôn ngụp
ngụt ngụt ngụ tình ngủ ngủ chỗ lạ ngủ gà ngủ vịt
ngủ gật ngủ gục ngủ lang ngủ li bì ngủ lơ mơ
ngủ lại ngủ lại chùa khác ngủm ngủ mê ngủ mơ
ngủn ngủ nghê ngủng nghỉnh ngủ ngoài trời ngủ ngáy
ngủ nhờ ngủn ngoẳn ngủ say ngủ say mộng đẹp ngủ say sưa
ngủ sâu ngủ thiếp ngủ trưa ngủ trọ ngủ yên
[首页] [上一页] [463] [464] [465] [466] [467] [468] [469] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 466/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved