请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
ngủ đêm
ngủ đông
ngứa gan
ngứa miệng
ngứa mắt
ngứa mồm
ngứa nghề
ngứa ngáy
ngứa ran
ngứa tai
ngứa tay
ngứa tiết
ngứa đâu gãi đấy
ngứa đít
ngừ
ngừa
ngừa đón
ngừng
ngừng bay
ngừng buôn bán
ngừng bút
ngừng bước
ngừng bắn
ngừng chiến tranh, chăm lo văn hoá giáo dục
ngừng chân
ngừng chạy
ngừng công việc
ngừng hoạt động
ngừng khám bệnh
ngừng kinh doanh
ngừng làm việc
ngừng lại
ngừng ngắt
ngừng phê bình
ngừng tay
ngừng xuất bản
ngửa mong
ngửa mặt
ngửa ngực
ngửa tay
ngửi
ngửng
ngữ
ngữ cảm
ngữ hệ
ngữ hệ Hán Tạng
ngữ khí
ngữ liệu
ngữ nghĩa học
ngữ nguyên học
ngữ ngôn
ngữ ngôn học
ngữ nhiệt
ngữ pháp học
ngữ thể
ngữ tố
ngữ văn
ngữ vựng
ngữ âm
ngữ âm học
ngữ điệu
ngự
ngựa
ngựa béo tốt
ngựa bạch
ngựa chiến đấu
ngựa chạy chậm
ngựa chứng
ngựa con
ngựa cái
ngựa giỏi
ngựa giống
ngựa gỗ
ngựa gỗ tay quay
ngựa gỗ thành Troa
ngựa gỗ thành Tơ-roa
ngựa hay
ngựa hoa
ngựa hoang
ngựa hồng
ngựa khoẻ
ngựa khoẻ dồn roi
ngựa khó thuần phục
ngựa không dừng vó
ngựa lông vàng đốm trắng
ngựa nhớ chuồng
ngựa non
ngựa nòi
ngựa phi
ngựa rừng
ngựa sa người ngã
ngựa sắt
ngựa thi
ngựa thần lướt gió tung mây
ngựa thồ
ngựa tre
ngựa truy
ngựa trời
ngựa tía
ngựa túc sương
ngựa tốt
ngựa tồi
ngựa vàng mõm đen
ngựa vằn
ngựa xe như nước
ngựa xe như nước áo quần như nêm
ngựa xích thố
ngựa xấu
ngựa ô
ngựa đua
ngựa đầu đàn
ngựa đực
ngự bút
ngực không vết mực
ngực nhô ra
ngự dụng
ngự hoa viên
ngự lâm
ngự lâm quân
ngự phòng
[首页]
[上一页]
[464]
[465]
[466]
[467]
[468]
[469]
[470]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 467/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved