请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
hà mã
hàm ý
hàm ý châm biếm
hàm ý sâu xa
Hàm Đan
hàm ơn
hàm ếch
hàm ếch mềm
hàn
Hà Nam
hàn chì
hàn chín
hàn chồng
hàng
hàng ba
hàng bày la liệt
hàng bán chạy
hàng bán kèm
hàng bán ế
hàng bình thường
hàng bảng
hàng bịp
Hàng Châu
hàng chưa nộp thuế
hàng chế sẵn
hàng chợ
hàng chủ lực
hàng cá
hàng cây
hàng cây bên đường
hàng có sẵn
hàng cũ
hàng cơm
hàng cấm
hàng cấm sản xuất
hàng cột
hàng cứu trợ
hàng da
hàng dài
hàng dệt
hàng dệt bông
hàng dệt bằng máy
hàng dệt bằng đay gai
hàng dệt kim
hàng dệt len
hàng dệt lông cừu
hàng dệt pha
hàng dệt tơ
hàng giả
hàng giảm giá
hàng giậu
hàng hai
hàng hai chiều
hàng hiên
hàng hiện có
hàng hoá
hàng hoá vận tải
hàng huyện
hàng hải
hàng hải sản
hàng họ
hàng hỏng
hàng hội
Hàn Giang
hàn gió đá
hàng khu
hàng khó bán
chết non
chết oan
chết oan chết uổng
chết rét
chết rũ
chết rấp
chế trị
chết rồi sống lại
chết sình
chết sống
chết sớm
chết tha hương
chết thay
chết theo chồng
chết thèm chết nhạt
chết thảm
chết thẳng cẳng
chết tiệt
chết toi
chết trôi
chết trương
chết trận
chết trẻ
chết tươi
chết vì tai nạn
chết vì tình
chết vợ
chết xa xứ
chết yểu
chế tài
chế tác
chết đi sống lại
chết đi được
chết điếng
chết đuối
chết đói
chết đúng chỗ
chết được
chết đắm
chết đột ngột
chết đứng
chết đứ đừ
chế tạo
chế tạo bằng máy
chế tạo thử
chế tạo đặc biệt
chế định
chế độ
chế độ bản vị vàng
chế độ bồi thẩm
chế độ chiếm hữu nô lệ
chế độ chòm xóm
chế độ cung cấp
[首页]
[上一页]
[483]
[484]
[485]
[486]
[487]
[488]
[489]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 486/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved