请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

kính thưa kính thường kính thờ kính thực thể kính tiềm vọng
kính trên nhường dưới kính trình kính trình chỉnh sửa kính trả kính trắc tinh
kính trắc viễn kính trọng kính trọng ngưỡng mộ kính trọng nhưng không gần gũi kính trọng và khâm phục
kính tạ kính tặng kính tụng kính viếng kính viễn thị
kính viễn vọng kính vì kính xin kính xích đạo kính yêu
kính ái kính đen kính đeo mắt kính đổi màu kính ảnh
kí ninh kín kẽ kín mít kín như bưng kín như miệng bình
kín trên bền dưới kín đáo kíp kíp miệng chầy chân kíp máy
kíp mìn kíp nổ kíp đêm kí sinh ngoài kít
kí tên Kông-pút ký bản cung khai ký chính thức
ký chủ ký danh ký giam ký giả ký gởi
ký gửi ký hiệp ước ký hiệp ước cầu hoà ký hiệu ký hiệu nguyên tố
ký hiệu phiên âm quốc tế ký hiệu phần trăm ký hiệu tên riêng ký hiệu đúng ký hoài
ký hoạ ký hợp đồng bao tiêu hài hước hài kịch hài lòng
hài lòng hả dạ hài lòng thoả dạ hài nhi hài thanh hài tội
hài văn hài âm hài đàm hà khắc hà khốc
Hà Lan hà lạm hàm hàm chó vó ngựa hàm chứa
hàm cấp hàm dưới hàm dưỡng hàm hồ hàm lượng
hàm lượng kim loại hàm lượng nước hàm nghĩa hàm oan Hàm Phong
Hàm Quang hàm quan lại hàm răng Hàm Rồng hàm súc
hàm số hàm số chỉ số hàm số luận hàm số lượng giác hàm số lẻ
hàm số vô tỷ hàm số điều hoà hàm số đại số hàm số đối ngẫu hàm thiếc
hàm thiếc và dây cương hàm thiết ngựa Hàm Thuận hàm thụ hàm tiếp
hàm trên Hàm Tân hàm tước hàm vô tỷ hàm ân
[首页] [上一页] [482] [483] [484] [485] [486] [487] [488] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 485/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved