请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

không cân xứng không câu chấp không câu nệ không câu nệ tiểu tiết không câu thúc
không còn chỗ trống không còn cách nào không còn cách nào khác không còn da thì lông mọc vào đâu không còn gì
không còn hy vọng nào nữa không còn lối thoát không còn manh giáp không còn một chỗ không còn một gốc cây ngọn cỏ
không còn một xu dính túi không còn nữa không còn sót lại chút gì không còn tình nghĩa không còn xuất hiện
không có không có ai không có chuẩn tắc không có chí tiến thủ không có căn cứ
không có cơ hội không có cơ sở không có giá trị không có gió làm sao có sóng không có gì
không có gì cả không có gì ăn không có gì để nói không có gì để ăn không có kẽ hở
không có lối thoát không có lỗi không có lợi không có lửa làm sao có khói không có lực lượng
không có mùi vị gì cả không có mảy may không có ngoại lệ không có người kế thừa không có năng lực
không có pháp chế không có phương pháp không có sức không có sức lực không có thì giờ
không có thật không có thực không có tiếng tăm gì không có triển vọng không có trong sách vở
không có trở ngại không có tác dụng không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền không có ích không có ý thức
không có đối thủ không có ở nhà không công bằng không công khai không công mà hưởng lộc
không công mà lĩnh thưởng không cùng chi không cùng chí hướng không cùng họ không căn cứ
không căng thẳng không cơ sở không cương quyết không cưỡng lại được không cưỡng nổi
không cảm hứng không cầm nổi lòng không cầm quyền không cầm được không cần
không cần biết đúng sai không cần biết đến không cần thiết không cẩn thận không cẩu thả
không cật lực không cố định không danh không dao động không dung
không dung tha không duyên cớ không duyên không cớ không dám không dám chắc
không dám nhớ lại không dám nói không dám nói ra không dám phiền không dám đảm bảo
không dây dưa không dè không dính bụi trần không dính dáng nhau không dòm ngó tới
không dùng được không dùng đến không dư không dưng không dư thừa
không dưới không dại gì không dễ không dễ chịu không dễ dãi
không dễ hiểu không dễ đối phó không dứt kính thuận kính thư
[首页] [上一页] [481] [482] [483] [484] [485] [486] [487] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 484/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved