请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
nhiệt độ bình thường
nhiệt độ cao
nhiệt độ chớp cháy
nhiệt độc trong thai
nhiệt độ cơ thể
nhiệt độ không khí
nhiệt độ không thay đổi
nhiệt động học
nhiệt độ siêu thấp
nhiệt độ thấp
nhiệt độ tuyệt đối
nhiệt độ ổn định
nhiệt đới
nhoai
nhoang nhoáng
nhoay nhoáy
nho dại
nhoe nhoé
nhoe nhoét
nhoen nhoẻn
nho gia
nho giáo
nho học
nhoi nhói
nho lại
nhom
nhom nhem
nhong nhong
nhong nhóng
nho nhã
chống bạo lực
chống bắt phu
chống bụi
chống chấn động
chống chế
chống chọi
chống càn
chống cự
chống cự lại
chống giao nộp lương thực
chống giữ
chống gỉ
chống hạn
chống lũ
chống lũ lụt
chống lại
chống lại chủ nghĩa bá quyền
chống lại lệnh bắt
chống lạnh
chống lệnh
chống lụt
chống lửa
chống nghiêng
chống ngoại xâm
chống ngự
chống nạnh
chống nạn mù chữ
chống nẹ
chống nộp thuế
chống phân huỷ
chống rung
chống rét
chống sào
chống sét
chống thiên tai
chống thu gom
chống thuyền
chống thối rữa
chống trả
chống trộm
chống tàu ngầm
chống vác
chống án
chống úng lụt
chống đói
chống đóng băng
chống đạn
chống địch
chống đối
chống độc
chống động đất
chống đỡ
chống đỡ hết nổi
chống ẩm
chốn quan trường
chốn trở về
chốn yên vui
chốn âm u
chốn Đào Nguyên
chốp
chốt
chốt an toàn
chốt bi
chốt bánh xe
chốt cài cửa
chốt cửa
chốt cửa nhỏ
chốt gỗ
chốt nhíp
chốt quan sát
chốt sắt
chốt trục xe
chốt vặn ốc hai đầu
chốt đen
chồi
chồi canh
chồi lúa
chồi mầm
chồi nách
chồm
chồm chồm
chồm chỗm
chồm hổm
chồn
chồn bạc
chồn chân bó gối
chồn chân mỏi gối
chồn chó
chồn con
chồn dạ
[首页]
[上一页]
[544]
[545]
[546]
[547]
[548]
[549]
[550]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 547/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved