请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

điếc không sợ súng điếc lác điếc tai điếc đầu điếc óc điếc đặc
điếm điếm canh điếm nhục điếm đàng điến
điếng điếu điếu bào điếu bát điếu cày
điếu cổ điếu danh điếu dân phạt tội điếu phúng điếu tang
điếu văn điếu đài điếu ống điềm điềm báo
điềm báo trước điềm chiêm bao điềm có tiền điềm dữ điềm không may
điềm lành điềm lạ điềm may điềm may mắn điềm nhiên
điềm nhiên như không điềm rủi điềm thua điềm tĩnh điềm tốt
điềm xấu điềm đạm điềm đạm nho nhã điềm đạm đáng yêu điền
điền bạ điền chỗ trống điền chủ điền dã điền hồng
điền hộ điền kinh điền kịch điền phú điền sản
điền thổ điền trang điền tô điền từ điền viên
điền vào chỗ trống điền địa điều điều binh điều binh khiển tướng
điều biến tần điều bí mật điều bí ẩn điều băn khoăn điều bất trắc
điều bổ ích điều chuyển điều chuẩn điều chế điều chế thuốc
điều chỉnh điều chỉnh biên chế điều chỉnh công suất dòng điện điều chỉnh cấp bậc lương điều chỉnh giá
điều chỉnh lương điều chỉnh sóng điều chỉnh thử điều chỉnh tia sáng điều chỉnh tiêu điểm
điều chỉnh ánh sáng điều chỉnh ống kính điều có hại điều có lợi điều cơ mật
điều cản trở điều cấm điều cấm kỵ điều cấp điều cần thiết
điều dưỡng điều dưỡng chăm sóc điều dưỡng trông nom điều dữ điều giải
điều hi vọng điều hoà điều hoà biên độ điều hoà cơ học điều hoà gia vị
điều hoà không khí điều hoà nhiệt độ điều hành điều hơn lẽ thiệt điều hại
điều hộ điều khiển điều khiển không lưu điều khiển từ xa điều khiển tự động
điều khoản điều khoản bổ sung điều khoản kèm theo điều khó khăn điều không may
[首页] [上一页] [650] [651] [652] [653] [654] [655] [656] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 653/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved