请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

vác đá ghè chân mình vá hấp vái vái chào vái lạy
vái van vái xin đổi vụ đổi xe đổi ý
đổi ý liên tục đổi đi nơi khác đổi đường đổi đường dây đổi đời
đổ khuôn đổ lười đổ lỗi đổ lỗi cho đổ lộn
đổ máu đổ mưa đổ mồ hôi đổ mồ hôi trộm đổng
đổng binh đổng lý đổng nhung đổng sự đổng tử
đổ nhào đổ nát đổ nát thê lương đổ nước đổ oan
đổ quanh đổ qua đổ lại đổ riệt đổ rạp đổ sụp
đổ sức đổ thêm dầu vào lửa đổ thừa đổ trách nhiệm đổ trút
đổ trường đổ tội đổ vào đổ vạ đổ về
đổ vỡ đổ vỡ tan tành đổ xe đổ xuống đổ xuống nước
đổ xô đổ xăng đổ đom đóm đổ đầy đổ đốn
đổ đồng đổ ập xuống đỗ đỗ bảng vàng đỗi
đỗ lại đỗ quyên đỗ tiến sĩ đỗ trạng nguyên đỗ trọng
đỗ tuyệt đỗ vũ đỗ xanh đỗ xe đỗ xuống
đỗ đen đỗ đạt đỗ đầu độ độ 0
độ a-xít độ Baumé độ bách phân độ bão hoà độ bóng
độc độ cao độ cao của âm độ cao so với mặt biển độ cao thấp
độ cao tuyệt đối độ cao tâm độ cao tương đối độc bá nhất phương độc bình
độc bản độc ca độc canh độc chiếm độc chiếm thiên hạ
độc chước độc chất độc cước độc dược độc dữ
độc giác độc giả độc giời độ chia độ chiếu sáng
độc hoạt độ chua độc huyết độc huyền cầm độc hành
độ cháy độ chính xác độc hại độ chảy bê-tông độ chấn động
[首页] [上一页] [647] [648] [649] [650] [651] [652] [653] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 650/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved