请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

độ chặt chẽ độ chếch độc học độ chừng độc khuẩn
độc khí độc kế độc lập độc lập tự chủ độc mồm độc miệng
độc mộc độc nhãn long độc nhất độc nhất vô nhị độ cong
độc quyền độc quyền một vùng độc thoại độc thân độc thảo
độc thủ độc tiễn độc truyền độc trùng độc trời
độc tài độc tài chuyên chế độc tính độc tôn độc tú
độc tấu độc tấu nhanh độc tỉnh độc tố độc tố ngoại
độc tửu độ cung độc vận độc vật độc xướng
độc ác độc ác cay nghiệt độc ác tàn nhẫn độc âm độc đinh
độc đoán độc đáo độc đắc độc địa độ cảm
độc ẩm độ của góc độ cứng độ cứng của nước độ dài
độ dài cung độ dài lớn nhất độ dài tiêu điểm độ dày độ dính
độ dầy độ dẫn độ dẫn thoát độ dẹt độ dốc
độ F độ gia tốc độ giật dài nhất độ góc độ hoà tan
độ hút nước độ hạ độ hỗ dẫn đội đội bay
đội biệt động đội buôn đội bóng đội bạn đội bảng
đội bảo quản đường đội bảo vệ đội chậu nhìn trời đội chủ nhà đội công tác vũ trang
đội cảm tử đội cảnh sát đội cảnh vệ đội cận vệ đội cổ động viên
đội cứu thương đội danh dự đội du kích đội dò hầm đội gai để chờ trừng phạt
đội hình đội hình ca múa đội hình hàng ngang đội hình tản binh đội khách
đội kỵ binh đội kỵ mã đội làm đường đội lên đội lốt
đội mũ đội mũi nhọn đội mũ xanh đội mạnh đội nghĩa
đội ngũ đội ngũ hình vuông đội ngũ thất nghiệp đội nhi đồng đội nhạc
đội nhạc võ đội phục vụ chiến trường đội quân đội quân chủ lực đội quân con em
[首页] [上一页] [648] [649] [650] [651] [652] [653] [654] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 651/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved