请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

túi má khỉ túi mật túi mực túi ngủ túi ngựa thồ
túi quần túi rơm túi sách túi tham túi thơ
túi thừa túi tinh túi tiền riêng túi trút giận túi tên
túi tức giận túi vải túi xách túi xách tay túi áo
túi đeo túi đeo vai túi đựng bút túi đựng bưu kiện túi đựng cung
túi đựng phấn hoa túi đựng tên túi ống tú lệ túm
túm chặt túm lại túm lấy túm tóc túm tụm
túng túng bấn túng bần Tú Nghĩa túng hổ quy sơn
túng ngặt túng quẫn túng thiếu túng thì phải tính túng tiền
túp lều tú tài tú đôn thảo tý hộ
tý ngọ tuyến tý nữa tăm tăm bông tăm dạng
tăm hơi tăm-pông tăm tiếng tăm tích tăm tắp
tăm tối tăm xỉa răng tăng tăng binh tăng-bo
tăng bổ tăng bội tăng ca tăng cao tăng chúng
tăng cường tăng cường quân bị tăng cấp tăng dần tăng gia
tăng gia sản xuất tăng già tăng giá tăng giá cả tăng giảm
tăng gấp đôi tăng kỵ tăng lên tăng lên từng ngày tăng lương
tăng lữ tăng nhanh tăng nhiều tăng nhiệt tăng ni
tăng năng tăng phòng tăng sinh tăng sản tăng sản lượng
tăng số trang tăng sức mạnh tăng thu giảm chi tăng thu nhập tăng thêm
tăng thêm số trang tăng thể diện tăng thực tăng tiến tăng trang
tăng trưởng tăng trật tăng trọng tăng trở lại tăng trữ
tăng tốc tăng tốc độ tăng tục tăng vinh quang tăng viện
tăng vùn vụt tăng vật đặt cược tăng vọt tăng ích tăng đường huyết
[首页] [上一页] [652] [653] [654] [655] [656] [657] [658] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 655/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved