请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tăng đố tăng đồ tăng độ cao tăng độ phì của đất tăn tăn
tĩn tĩnh tĩnh dưỡng Tĩnh Gia
tĩnh học Tĩnh Khang tĩnh lặng tĩnh mạch chủ tĩnh mạch cửa
tĩnh mịch tĩnh toạ tĩnh túc tĩnh tại tĩnh áp lực
tĩnh điện tĩnh điện học tĩnh điện kế tĩnh điện trong khí quyển tũm
tơ bóng điều lệnh điều lệ đảng điều may mắn bất ngờ
điều mong đợi điều mắt thấy tai nghe điều mục xám mặt xám ngắt
xám sịt xám tro xám trắng xám xám xám xì
xám xì xám xịt xám xịt xán xán lạn xán xả
xáo xáo lộn xáo trộn xáo xác xáp
xáp lá cà xáp lại xáp trận xá quá xá quản
xát xá tội xá vạ xá xíu xáy
xâm xâm canh xâm chiếm xâm chiếm bóc lột xâm chữ lên mặt
xâm hại xâm lăng xâm lược xâm lấn xâm nhiễm
xâm nhập xâm phạm xâm phạm biên giới xâm thực xâm xẩm
xâm đoạt xân xẩn xâu xâu chuỗi xâu chỉ
xâu kim xâu tai xâu xé xây xây công sự
xây dựng xây dựng chính quyền triệt phòng triệt phế triệt sản
triệt tiêu lẫn nhau triệt điền triệu triệu chứng triệu chứng báo trước
triệu chứng bệnh triệu hồi triệu mộ Triệu Phong triệu tập
triệu tập dự thi triệu đến tro trong trong biên chế
trong bóng tối trong bông có kim trong chốc lát trong chớp mắt trong cơn giận dữ
trong danh sách trong dạ trong giá trắng ngần trong giờ làm việc trong góc
trong khi trong kho trong khoảng trong lành trong lòng
[首页] [上一页] [653] [654] [655] [656] [657] [658] [659] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 656/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved