请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đội quân danh dự đội quân hùng mạnh đội quân mũi nhọn đội quân thiện chiến đội quân thép
đội quân thần kỳ đội quân thứ năm đội quân tinh nhuệ đội quân tiền tiêu đội quân tình nguyện quốc tế
đội quân tóc dài đội sản xuất đội sổ đội thiếu niên tiền phong đội thuyền
đội thương mại đi tuần đi tuần tra đi tây đi tìm nguồn gốc
đi tù đi tả đi tản bộ đi tắt đi tới
đi tới đi lui đi từ từ đi vay đi viếng đi vào
đi vào chỗ bế tắc đi vào giấc mộng đi vào khuôn khổ đi vào khuôn phép đi vào ngõ cụt
đi vào nề nếp đi vào sản xuất đi vòng đi vòng tập kích địch đi vòng vo
đi-văng đi vắng đi về đi vệ sinh đi với
đi xa đi xe đi xin đi xin tiền đi xuống
điên điên cuồng điên cuồng ngang ngược điên dại điên khùng
điên lên điên rồ điên tiết điên điên khùng khùng điên đảo
điêu điêu bạc điêu hao điêu khắc điêu khắc nổi
điêu khắc xương điêu khắc đá điêu linh điêu luyện điêu luyện sắc sảo
điêu ngoa điêu ngoan điêu trá điêu tàn điêu tệ
điêu xảo điêu ác điêu đẩu điêu đứng điêu đứng khốn cùng
đi ô-tô đi-ô-xít các-bon đi-ô-xít sun-fua đi-ô-xít xun-fua đi ăn cơm
đi ăn máng khác đi ăn tiệc đi đi dừng dừng đi đi lại lại đi đi về về
đi điều tra đi đong đi đoạn hậu đi đày đi đái
đi đây đi đó đi đêm đi đêm về hôm đi đôi đi đôi với
đi đường đi đường bộ đi đường trong đi đường tắt đi đường vòng
đi đạo đi đất đi đầu đi đầu làm trước đi đến
đi đến cuộc hẹn đi đến nơi, về đến chốn đi đều bước đi đồng đi động
đi đời đi đời nhà ma đi đứng đi đứt điếc
[首页] [上一页] [649] [650] [651] [652] [653] [654] [655] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 652/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved