请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

điều không phải điều kinh điều kiêng kị điều kiện điều kiện khí hậu
điều kiện lao động điều kiện quan trọng điều kiện trước tiên điều kiện tốt nhất điều kị
điều lo điều luật điều lành điều lý điều lệ
điều lệ bài viết điều lệ bản thảo điều lệ chung tô phụ tô-pô
tô rẽ tô son trát phấn tô-tem tô thuế tô tiền
tô vẽ bề ngoài tô điểm bề ngoài tô điểm cho nổi bật tô đậm tô đậy
tô đọng tô đồng loạt tõm tù binh
tù binh bị thương tù chung thân tù chính trị tù có thời hạn tù dài hạn
tù giam tù giam lỏng tù hãm tù lỏng tùm
tùm hụp tùm lum tùng tùng bách Tùng Dương
tùng hương tùng khắc tùng lâm tùng quân tùng san
tùng thư tùng tiệm tùng tùng tùng xẻo tùng đàm
tù ngục tù nhân tù oan tù phạm tù thất
tù treo tù trưởng tù trốn trại tù túng tù tội
tù và tù và ốc tù xa tù đày tù đọng
tù đồ túa tú bà túc căn
túc cầu túc duyên túc dụng túc hạ túc mễ
túc mệnh túc mệnh luận túc nghiệp túc nguyện túc nho
túc thế túc trình túc trực túc trực bên linh cữu túc trực bên linh sàng
túc túc túc tướng túc từ túc xá tú cầu
túi túi buộc ở cổ lừa ngựa túi bào tử túi bệnh túi bụi
túi chườm nóng túi chườm nước đá túi chứa tinh trùng túi chữ nhật túi cung tên
túi cát túi cơm túi cơm giá áo túi cấp cứu túi cứu thương
túi da túi hơi túi khí túi khôn túi lưới
[首页] [上一页] [651] [652] [653] [654] [655] [656] [657] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 654/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved