请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

xã hội hoá xã hội học xã hội không tưởng xã hội loài người xã hội nguyên thuỷ
xã hội nhiễu nhương xã hội nô lệ xã hội phong kiến xã hội tối tăm xã hội đen
xã hội đen tối xã luận xã thuyết xã thôn xã trưởng
xã tắc xã uỷ xã viên xã đoàn xèo
xèo xèo xé bỏ xé gió xé huỷ xé lòng nát dạ
xé lẻ xém xén xén bỏ xén bớt
xén đầu bớt đuôi xéo xéo góc xéo méo xéo xó
xéo xắt xéo xẹo xéo đi xép xép xẹp
xé ra xé ruột xé gan xét xét bậc lương xét cho công bằng
xét duyệt xét hỏi xét kỹ xét lại xét lại mình
xét nghiệm xét người xét nét xé toạc xét rõ
xét thấy xét thời cơ xét tội xét xử xét xử công khai
xét đoán xét đến xét đến cùng xét định
xê dịch xê-lô-phan xên xênh xang xê-non
xên sòng Xê-nê-gan xên đi xê ra xê-ri
xê-tôn xêu Xê-un xê xang xê xích
xê-đi xìa xì căng đan xì dầu
xì-gà xì gà Luy-xông xì hơi xì mũi xì mũi coi thường
xình xoàng xình xịch xì sơn xìu xìu mặt
xì xào xì xà xì xụp xì xèo xì xì xì xị
xì xồ xì xụp xì xụt xì đồng
xía xía mồm xía vào xích xích bạch lị
xích bần xích chuỳ xích chân xích dương xích huyết cầu
xích hầu Xích Khảm xích lô xích lị Xích Mi
[首页] [上一页] [656] [657] [658] [659] [660] [661] [662] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 659/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved