请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

trung thành tuân thủ trung thành với trung thành đáng tin trung thần trung thần nghĩa sĩ
trung thế kỷ trung thực trung thực thẳng thắn trung tiêu trung tiện
trung trinh trung trực trung tuyến trung tuần trung tá
trung táo trung tâm trung tâm ngọn lửa trung tâm thương mại trung tâm điểm
trung tín trung tính trung tướng trung tần trung tầng
trung tỉ trung từ trung tử trung uý Trung văn
trung vệ trung với trung y Trung Á Trung Âu
Trung Đông trung điểm trung đoàn bộ trung đoàn phó trung đẳng
trung đội phó trung ương tru tréo truy truy bắt
truy bắt tội phạm truy bổ truy bức truy cản truy cứu
truy cứu trách nhiệm về sau truy cứu tận gốc truy gia truy gốc truy hoan
truy hỏi truy hỏi kỹ càng sự việc truy kích truy kích quân địch tháo chạy truy nguyên
truy nhận truy niệm truy nã truy nộp truy phong
truy sát truy thuật truy tuỳ truy tìm truy tìm căn nguyên
truy tìm nguyên do truy tìm nguồn gốc truy tìm tang vật truy tìm đến ngọn nguồn truy tưởng
truy tầm truy tận gốc truy tặng truy tố truy vấn
truy xét truy xét buôn lậu truy điệu truy đuổi truy đến cùng
truy đến tận gốc truyền truyền bá truyền báo truyền bá tiếng tăm
truyền bóng truyền chân truyền chất độc xây dựng cơ bản xây dựng cơ sở tạm thời
xây dựng gia đình xây dựng kinh đô xây dựng lại xây dựng rầm rộ xây dựng sản nghiệp
xây dựng sự nghiệp xây dựng thêm xây dựng triều đại xây dựng tổ quốc xây hình vòm
xây-lan xây lại xây lắp xây móng xây nhà
Xây-sen xây tổ xây vần xây xát xây xẩm
xây đắp xã giao xã hội xã hội chủ nghĩa
[首页] [上一页] [655] [656] [657] [658] [659] [660] [661] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 658/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved