请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

trong lòng chưa tính toán gì trong lòng nóng như lửa đốt trong lòng đã có cách trong lòng địch trong lúc
trong lịch sử trong mây trong mờ trong nghề trong ngoài phối hợp
trong ngoài đều khốn đốn trong ngày trong ngày tết trong ngọc trắng ngà trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường
trong nháy mắt trong nước trong nước và ngoài nước trong phạm vi trong suốt
trong sáng trong sáng chân thật trong sáng vô tư trong sân trong sạch
trong sạch như băng, thuần khiết như ngọc trong tay trong tháng trong thâm tâm trong thời gian đó
trong tim trong trẻo trong tư tưởng trong tầm tay trong tết
tro nguội trong veo trong và ngoài trong và ngoài nước trong vòng
trong vắt trong xanh phẳng lặng trong xó trong đó trong đấy
trong đầu đã tính sẵn tro thuốc tro tàn lại cháy tro xương tru di tam tộc
trui trung trung bình trung bình nhân trung bình điều hoà
trung can trung canh trung chuyển Trung Châu trung chính
trung cáo trung cấp Trung Cận Đông trung cổ trung cổ sử
trung du trung dũng trung dạ trung gian trung gian kiếm lời
trung giới trung hiếu Trung Hoa trung hoà tử trung hưng
trung hậu trung học trung học cơ sở trung học sơ cấp trung khu
trung khu thuỷ lợi trung khu thần kinh trung khí trung kiên trung kỳ
trung liên trung liệt trung lương trung lập Trung Lịch
Trung Mỹ trung ngoại tỉ trung nguyên trung nhĩ trung niên
trung nông trung nông khá giả trung nông lớp dưới trung nông lớp trên Trung Phi
trung phong trung phân trung phần trung phục trung quân
trung quả bì Trung Quốc Trung Quốc và Phương Tây Trung Quốc và vùng lân cận Trung Quốc đồng minh hội
trung sinh đại trung sách trung sĩ trung sản trung thiên
Trung thu trung thành trung thành cương trực trung thành dũng cảm trung thành tuân theo
[首页] [上一页] [654] [655] [656] [657] [658] [659] [660] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 657/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved