请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

điểm xa trái đất nhất điểm xuyết điểm xuân phân điểm xuất phát điểm xuất phát và nơi quy tụ
điểm xấu điểm yếu điểm đen điểm đáng ngờ điểm đóng băng
điểm đông điểm đông chí điểm đạn rơi điểm đầu điểm đặt
điểm định cư điểm đồng qui điển điển chương điển chế
điển cố điển giai điển hình điển hình hoá điển học
điển lệ điển nhã điển pháp điển phạm điển ti
điển trai điển tích điển tịch điểu điểu loại
điểu thú điện điện ba điện báo điện báo hữu tuyến
điện báo viên điện báo vô tuyến điện báo ảnh điện bình điện cao thế
điện chia buồn điện chính điện chúc mừng điện chầu điện cơ
điện cực điện cực cơ bản điện cực dương điện cực trần điện cực tấm
điện dung điện dung lưới điện dung vào điện dương điện dịch
điện gia dụng điện giải điện giật điện hạ điện học
điện hối điện kháng điện khí điện khí hoá điện khí học
điện khẩn điện kim loan điện Krem-li điện kế điện liệu
điện liệu pháp điện luyện điện ly điện lưu điện lưu kế
điện lực điện mật điện một chiều điện mừng điện ngọc
điện não đồ điện năng điện phân điện quang điện riêng
điện sinh hoạt điện thoại điện thoại cầm tay điện thoại di động điện thoại dành riêng
điện thoại ghi âm truyền cáo truyền cảm truyền dạy truyền dẫn
truyền dịch truyền giáo truyền giống truyền giới truyền gọi
truyền hình truyền hình cáp truyền hình màu truyền hịch truyền khẩu
truyền kinh truyền kinh nghiệm truyền kỳ truyền lại truyền lại đời sau
truyền lệnh truyền lực truyền miệng truyền máu truyền nghề
[首页] [上一页] [667] [668] [669] [670] [671] [672] [673] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 670/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved