请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

xót ruột xót xa xót xa trong lòng xót xáy xó xỉnh
xô bồ xô-fa xôi xôi hoa cau
xôi hỏng bỏng không xôi ngọt thập cẩm xôi nếp xôi vò xôi xéo
xôm Xô-ma-li xôm xốp xô-na xông bừa
xông giải cảm xông hương xông nhà xông pha xông pha chiến đấu
xông pha khói lửa xông pha đi đầu xông ra xông thẳng vào xông vào
xông vào trận địa xông xáo xông đất xôn xao Xô-phi-a
Xô-Viết xô xát xô xố xô-đa ướp lạnh xô đẩy
xõng xõng lưng xõng xõng
xù lông xù nợ xù xì xù xù xù xụ
xúc xúc bùn xúc giác xúc mục
xúc nộ xúc phạm xúc phạm cá nhân xúc quan xúc tiến
xúc tu xúc tác xúc tích xúc xiểm xúc xích
xúc xắc xúc động xúc động lòng người xúc động phẫn nộ xúc động rơi lệ
xúc động và phẫn nộ xú danh xúi bẩy xúi bẩy gây chuyện xúi giục
xúi giục làm loạn xúi quẩy xú khí xú lão cửu xúm lại
xúm quanh xúm đến xúp xú uế xăm
xăm hình xăm mình xăm mặt xăm xăm xăm xắp
xăm xỉa xăn xăng xăng thông xăng thơm
xăng xít xăng-đan xăng đá xơ bông
xơ cọ xơ cứng xơ cứng động mạch xơ dừa xơ gai vụn
xơ gan xơi xơi xơi xơm xớp xơ múi
Xơ-ri Bơ-ga-van xơ rơ xơ vơ xơ xác xơ xác tiêu điều
xơ đay vụn xưa xưa chưa từng có xưa không bằng nay xưa kia
[首页] [上一页] [670] [671] [672] [673] [674] [675] [676] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 673/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved