请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

trào tiếu trà sữa trà thất trà tinh trà trộn
tràu Trà Vinh trà vụn trà xanh trày trày
trà đá trà đạo trà ướp hoa trá bại trác cú
trách cứ trách hỏi trách hờn trách móc trách mạ
trách mắng trách nhiệm biên tập trách nhiệm nặng nề trách nhiệm rõ ràng trách nhiệm thiêng liêng
trách nhiệm tác giả trách nhầm trách oan trách phạt trách quở
trách trời thương dân trách vấn trác luyện trác ma trác thức
trác tuyệt trác táng trá cuồng trác việt trá danh
trá hình trái trái banh trái bí rợ trái bưởi
trái bầu trái cam trái chuối tiêu trái cà chua trái cân
trái cây cúng trái cầu lông trái cổ trái cựa trái du
trái dành dành trái dâu tây trái dưa hấu trái dưa leo trái dừa
trái hồ đào trái khoáy trái khoản trái khóm trái khế
trái luật trái lê trái lương tâm trái lại trái lẽ
trái lệ trái lời trái lựu trái mùa trái mơ
trái mướp trái mướp đắng trái mận đào trái mắt trái ngược
trái ngược nhau trái nhau trái nứt trái phiên trái phá
trái pháp luật trái phép trái phật thủ trái phỉ trái quen thành phải
trái quýt trái sáng trái tai trái thông trái thơm
trái tim trái tim băng giá trái tim hồng trái trám trái táo chua
trái táo đen trái tính trái tươi trái tức trái vú sữa
xóm xóm bình dân xóm cô đầu xóm giềng xóm lao động
xóm làng xóm nghèo xóm nhà lá xóng xó nhà
xóp xóp khô xóp xọp xót xót dạ
[首页] [上一页] [669] [670] [671] [672] [673] [674] [675] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 672/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved