请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

truyền ngôi truyền nhanh truyền nhiễm truyền nhiệt truyền nhân
truyền nước biển truyền nọc độc truyền phiếu truyền phấn truyền rộng
truyền tay nhau đọc truyền thanh truyền thuyết truyền thuyết ít ai biết đến truyền thần
truyền thế truyền thống truyền thụ truyền thụ và học tập truyền tin
truyền tâm truyền tín hiệu truyền tụng truyền từ đời này sang đời khác truyền vào
truyền vị truyền xa truyền án truyền đi truyền điện
truyền đơn truyền đạo truyền đạo Cơ-đốc truyền đạt truyền đệ
truyền đọc truyền đời truyện truyện cổ tích truyện dài
truyện dở truyện hư cấu truyện ký truyện ký có bình luận truyện nguyên mẫu
truyện ngắn truyện ngụ ngôn truyện nhi đồng truyện thần thoại truyện tiếu lâm
truyện tranh liên hoàn truyện tình lãng mạn truyện tẻ nhạt truyện vừa truân
truân bĩ truân chiên truân chuyên truân hiểm Truân Hà
truông truất truất bãi truất chức truất phế
truật tâm truồng truỵ truỵ lạc truỵ thai
truỵ tim truỵ xuống trà bánh Trà Bông trà búp
trà búp Minh Tiền trà cụ trà dư tửu hậu trà hoa trà hương
trà Long Tĩnh trà lài trà lâu Trà Lĩnh tràm
trà mi trà Mông Sơn tràn tràn cung mây tràn dịch não
tràng giang đại hải tràng hạt tràng mạng tràng nhạc tràng thạch
Tràng Định trành tràn khí ngực nhân tạo tràn lan tràn lòng
tràn ngập tràn ngập niềm vui tràn nước tràn ra tràn ra ngoài
tràn than tràn trề tràn trụa tràn vào tràn đầy
trà nước trào trào dâng trào hước trào lên
trào lưu chủ yếu trào lưu tư tưởng trào phúng trào ra trào sán
[首页] [上一页] [668] [669] [670] [671] [672] [673] [674] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 671/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved