请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

vô lượng vô lại đạp nước đạp thanh đạp trống
đạp đất đạp đổ đạt đạt chất lượng đạt hiệu quả
đạt lý đạt mục tiêu đạt quan đạt thấu đạt tiêu chuẩn
đạt trình độ cao nhất đạt tới đạt tới đỉnh cao đạt vận đạt yêu cầu
đạt điểm đạt được đạt được kết quả tốt đạt được thắng lợi đạt đến
đạt đến cực điểm đạt đến trình độ tuyệt vời đạt đỉnh cao danh vọng đả đả kích
đả kích người không ăn cánh đả kích ngấm ngầm hay công khai đả lôi đài đảm đảm bảo
đảm bảo bồi thường đảm bảo đền bù đảm khuẩn đảm lĩnh đảm lược
đảm lực đảm nhiệm đảm nhiệm chức vụ đảm nhiệm được đảm nhận
đảm phàn đảm phụ đảm trách đảm trấp đảm đang
đảm đương đảm đương hết đảm đương trách nhiệm đản đản bạch chất
đảng bát cổ đảng bảo hoàng đảng bảo thủ đảng bộ đảng chính trị
đảng chương đảng công nhân đảng cấp xã đảng cộng hoà đảng dân chủ
đảng dân chủ xã hội đảng huy đảng hạng đảng khôi đảng kỳ
đảng lao động đảng nghịch đảng phiệt đảng phái đảng phái dân chủ
đảng phát xít đảng quốc dân đảng quốc xã đảng SS đảng sâm
đảng tranh đảng trưởng đảng tính đảng tịch đảng tổ
đảng uỷ đảng viên đảng và đoàn đảng vệ đội đảng vụ
đảng xã hội đảng xã hội thống nhất đảng đoàn đảng đối lập đảng đồ
đản ngôn đản từ đảo đảo biệt lập đảo bế
đảo Christmas đảo chính đảo Faroe đảo Gu-am đảo hạng
đảo Hải Nam đảo kho đảo khách thành chủ đảo loạn đảo lại
đảo lộn đảo lộn phải trái đảo lớn đảo mạch đảo mắt
đảo ngược đảo ngược trắng đen đảo nhỏ đảo Phi-gi đảo phân
[首页] [上一页] [674] [675] [676] [677] [678] [679] [680] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 677/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved