请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đảo qua đảo qua đảo lại đảo quốc đảo san hô đảo trộn
đảo vũ đảo áp đảo điên đảo đi đảo lại đảo đơn độc
đảo Ơ-xen-sân đả phá đả thông đả thông tư tưởng đảy
đả điếm đả đảo đả động đấm đấm bóp
đấm họng đấm lưng đấm mõm đấm ngực đấm ngực giậm chân
đấm ngực khóc chảy máu mắt đấm đá đấng đấng mày râu đấng sáng tạo
đấng toàn năng đấng vạn tuế đất đất ba-dan đất bãi
đất bùn đất bạc màu đất bằng đất bằng nổi sóng đất bằng nổi trận phong ba
đất bằng sóng dậy đất bỏ hoang đất bồi đất bồi ở biển đất canh tác
đất cao lanh đất Cao Lĩnh đất cho thuê đất chua đất chua mặn
đất chưa khai khẩn đất chết đất chịu lửa đất cày đất cày xới
đất cái đất cát đất cát nhẹ đất cát nặng đất công
đất công tước đất Cảo đất cấm đất cắm dùi đất cằn
đất cằn cỗi đất cằn sỏi đá đất cồn cát đất cớm đất cứng
đất dính đất dẻo cao su đất gò đất hiếm đất hoang
đất hoang hoá đất hoang vu đất khách đất khách quê người đất khô cằn
đất liền đất lành đất lầy đất lậu đất lề quê thói
đất màu đất màu bị trôi đất mùn đất mũi đất mượn
đất mạ đất mầu đất mầu mỡ đất mặn đất mặn đồng chua
đất mặt đất mới đất Ngao đất ngọt đất nhiều mùn
đất nhiễm mặn đất nhiễm phèn đất nhà nước đất nung đất nâu
đất núi lửa đất nương đất nước đất nước cũ đất pha đá
đất phong đất phèn đất phù sa đất phần trăm đất phẳng
đất pốt-zôn đất quan âm đất rung núi chuyển đất rươi đất rắn
[首页] [上一页] [675] [676] [677] [678] [679] [680] [681] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 678/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved