请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tại lớp tại ngoại tại ngũ tại sao tại sao không
tại thất tại triều tại vì tại vị tại đào
tại đâu tại đây tại đó tạ khách tạ khước
tạ lăn tạ lễ tạ lỗi tạm tạm bàn
tạm bổ tạm bợ tạm chi tạm chấp nhận tạm dụng
tạm dừng tạm giữ tạm giữ chức tạm giữ được tạm gác lại
tạm gác sang một bên tạm hoãn tạm hài lòng tạm lưu lại tạm lấp chỗ trống
tạm nghỉ học tạm ngưng họp tạm ngụ tạm ngừng tạm ngừng kinh doanh
tạm niêm yết tạm tha tạm thay tạm thi hành tạm thu
tạm thích ứng tạm thời tạm thời an toàn tạm thời cách chức tạm thời thích nghi
tạm thời đình chỉ công tác tạm trú tạm vừa ý tạm xử lý tạm được
tạm để đó tạm định tạm ước tạm ứng lương tạng
tạng phủ tạnh tạnh mưa tạnh nắng tạnh ráo
tạo tạo câu tạo cục diện mới tạo danh tiếng tạo hoá
tạo hoá gây dựng tạo loạn tạo lợi nhuận tạo mã tạo nghiệp
tạo nghiệp chướng tạo nghiệt tạo nên tạo phúc tạo phản
tạo ra tạo sự tín nhiệm tạo thiên lập địa tạo thuận lợi tạo thành
tạo điều kiện tạo đoan tạo ảnh tạp chí tạp chí của đảng
tạp chí Đảng tạp chí ảnh tạp cư tạp dề tạp dịch
tạp giao hữu tính tạp giao vô tính tạp hoá tạp hôn tạp ký
tạp kịch tạp loại tạp loạn tạp nham tạp nhạp
tạp phẩm tạp số tạp sử tạp sự tạp thu
tạp thuyết tạp thuế tạp thư tạp trở tạp văn
tạp vụ tạp âm tạ quá tạt tạ ta
[首页] [上一页] [677] [678] [679] [680] [681] [682] [683] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 680/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved