请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đất rộng của nhiều đất rộng người đông đất rừng đất sau khi thu hoạch đất son
đất sét đất sét cát vàng đất sét dính đất sét pha cát đất sét trắng
đất sụt tướng quân tướng soái tướng sĩ tướng số
tướng thanh tướng thuật tướng tá tướng vị tướp
tướt tường tường bao tường bao quanh tường che
tường chắn tường chắn lửa tường chắn mái tường hoa tường hồi
tường hồi nhà Tường Kha tường kép tường lửa tường minh
tường mật tường ngăn tường ngăn lửa tường nhà tường phòng cháy
tường phòng hoả tường phòng hộ tường rơi giếng đổ tường sát tường thuật
tường thuật lại tường thuật lại cái chết tường thuật tóm lược tường thuật tóm tắt tường thuật tỉ mỉ
tường thành tường thấp tường trình tường trổ tường tận
tường vi tường ván tường vây tường xây làm bình phong ở cổng tường đồng vách sắt
tường đổ tường đổ vách xiêu tường ấm tường ốp tườu
tưởng tưởng ai cũng mê mình tưởng bở tưởng chừng như tưởng là
tưởng là thật tưởng như là tưởng nhớ tưởng niệm tưởng rằng
tưởng thật tưởng tượng tưởng tượng ra tưởng tượng vô căn cứ tưởng vọng
tượng tượng binh mã tượng bán thân tượng gốm tượng gỗ
tượng hình tượng màu tượng mộc tượng người tượng ngồi
tượng nặn tượng nặn bằng bột tượng Phật tượng sáp tượng thanh
tượng thạch cao tượng thần tượng thờ tượng trò tượng trưng
tượng vẽ tượng đất tượng đắp tượng đồng tượt
tạ biệt tạ bệnh tạc diệp tạc dược tạc dạ
tạch tạch tạch Tạc Thuỷ tạc tượng tạc đá
tại tại chỗ tại gia tại hiện trường tại làm sao
[首页] [上一页] [676] [677] [678] [679] [680] [681] [682] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 679/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved