请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

xưa làm nay bắt chước xưa nay xưa nay chưa thấy xưa nay chưa từng có xưa và ngay
xưng xưng anh xưng em xưng danh xưng dương xưng dẫn
xưng hiệu xưng hô xưng hùng xưng bá xưng là xưng thú
xưng thần xưng tán xưng tội xưng tụng xưng vua xưng chúa
xưng đế xương xương bàn chân xương bàn tay xương bàn đạp
xương bánh chè xương búa xương bướm xương bả vai xương chẩm
xương chậu xương cung mày xương cá xương cánh tay xương cùng
xương cốt xương cốt cứng rắn xương cột sống xương dẹt xương gò má
xương hom xương hông xương khung chậu xương khung cuối xương chậu xương khuỷu tay
xương khô xương lá mía xương mu xương mu bàn chân xương mác
Xương Môn xương mềm xương mỏ ác xương ngoài xương ngón chân
xương ngón tay xương người xương người chết xương ngắn xương ngực
xương quay xương quạt gấp xương rồng xương sàng xương sườn
xương sọ xương sống xương sống thắt lưng xương sụn cuống họng xương sụn giáp trạng
xương tai xương tai giữa xương to xương trụ xương tuỷ
xương vỏ ngoài xương xoang mũi xương xương xương xốp xương đe
xương đuôi xương đầu xương đỉnh xương đỉnh đầu xương đồng da sắt
xương ống xương ống chân xương ống quyển xương ức xước
xước mang rô xướng xướng bài xướng hoạ xướng lên
xướng phiếu xướng đoạn xưởng xưởng chế tạo vũ khí xưởng chữa tàu
xưởng may xưởng nhuộm xưởng sản xuất linh kiện xưởng sản xuất và sửa chữa nhỏ xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô
xưởng trưởng xưởng ép dầu xưởng đóng tàu xạ xạc
xạ hình xạ hương xạ hương lộc xạ kích ví dụ
ví dụ chứng minh ví dụ mẫu ví dụ như ví dụ thực tế ví như
[首页] [上一页] [671] [672] [673] [674] [675] [676] [677] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 674/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved