请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ví phỏng vít ví thể ví thử ví tiền
víu ví von ví đầm vòi
vòi cát vòi dẫn nước vào đầu máy xe lửa vòi gai vòi hoa vòi hoa sen
vòi hút vòi hơi vòi nước vòi phun vòi rồng
vòi rồng chữa cháy vòi rồng phun nước vòi rồng xịt nước vòi truyền nước vòi vĩnh
vòi vọi vòi xịt vòi ơ-tát vòi Ớt-tát vòm
vòm canh vòm cuốn vòm cây vòm cầu vòm giời
vòm họng vòm họng cứng vòm miệng vòm miệng mềm vòm mái
vòm trên vòm tròn vòm trời vòm đường vòng
vòng bi vòng bán kết vòng cao su vòng chuyển động vòng cung
vòng cổ vòng cửa vòng cực vòng cực Bắc vòng da
vòng dây vòng ghép vòng gấp vòng hoa vòng hoa đội đầu
vòng hãm vòng hương vòng khuyết vòng kiềng vòng lá
vòng lót xăm vòng lăn vòng lẩn quẩn vòng lồng vòng mép
vòng nam cực vòng ngoài vòng ngoài ngọn lửa vòng nguyệt quế vòng ngọc
vòng nhạc vòng nén vòng năm vòng pít-tông vòng quanh
vòng quanh trái đất vòng quay chu chuyển tiền tệ vòng rào vòng sáng vòng sơ khảo
vòng tai vòng tay vòng thuốc kíp vòng thành vòng tiếp xúc
vòng treo vòng tròn vòng tròn ngoại tiếp vòng tròn đồng tâm vòng trục
vòng tuổi vòng tên vòng tứ kết vòng vo vòng vây
vòng vèo vòng xoay vòng xoáy vòng ôm vòng đeo chân chim
vòng đi vòng lại vòng đu vòng đệm vòng đệm đanh ốc vòng định vị
vò nhỏ vò nát vò rượu vò vò vò võ
vò vẽ vò đã mẻ lại sứt vò đầu vò đầu bứt tai vò đầu bứt tóc
[首页] [上一页] [672] [673] [674] [675] [676] [677] [678] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 675/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved