请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

vò đầu gãi tai vóc vóc dáng vóc giạc
vóc người vói vón vóng vót
vót nhọn vô biên vô bổ vô bờ
vô bờ bến vô can vô chai vô chính phủ vô chính phủ chủ nghĩa
vô chủ vô chừng vô chừng mực vô công rồi nghề vô công rỗi nghề
vô cùng vô cùng buồn chán vô cùng bé vô cùng can đảm vô cùng cung kính
vô cùng căm ghét vô cùng căm phẫn vô cùng cảm kích vô cùng cấp bách vô cùng gan dạ
vô cùng gian khổ vô cùng hoang vắng vô cùng hoang đường vô cùng hung ác vô cùng hối hận
vô cùng khéo léo vô cùng khó khăn vô cùng khôn khéo vô cùng khẩn cấp vô cùng kinh ngạc
vô cùng kiên cố vô cùng kì diệu vô cùng lo lắng vô cùng lo sợ vô cùng lớn
vô cùng mắc cỡ vô cùng nghiêm trọng vô cùng nhỏ vô cùng nhục nhã vô cùng nóng
vô cùng nóng ruột vô cùng oanh liệt vô cùng phẫn nộ vô cùng quý giá vô cùng sai lầm
vô cùng sợ hãi vô cùng thân thiết vô cùng thê thảm vô cùng thú vị vô cùng thất vọng
vô cùng tinh tế vô cùng tận vô cùng xa xỉ vô cùng xác thực vô cùng đau khổ
vô cùng đau đớn vô cùng đẹp vô cùng độc ác vô căn cứ vô cơ
vô cương vô cớ vô cớ gây rối vô cớ sinh sự vô cớ xuất binh
vô cực vô danh vô danh tiểu tốt vô duyên vô dụng
vô giá vô giáo dục vô giá trị vô hiệu vô hình
vô hình trung vô hại vô hạn vô hạnh vô hạn kỳ
vô hậu vô học vôi vôi bột vôi chín
vôi cát vôi hoá vôi sống vôi trắng vôi tôi
vôi vữa vô keo vô khối vô ký danh vô kế
vô kế khả thi vô kể vô kỳ hạn vô kỷ luật vô liêm sỉ
vô lo vô lự vô luận vô lí vô lý vô-lăng
[首页] [上一页] [673] [674] [675] [676] [677] [678] [679] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 676/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved