请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
củ mài
củn
củng
củng cố
củng cố trận địa
củng mô
củng mạc
củ nâu
củ năn
củ rủ
củ rủ cù rù
củ sen
củ su hào
củ sát
củ sắn
củ tam thất
củ tỏi
củ từ
củ đại hoàng
củ đậu
củ đậu phụng
củ địa liền
củ ấu
cứ
cứa
cứ... là...
cứng
cứng chắc
cứng chọi với cứng
cứng cáp
cứng cát
cứng còng
cứng cỏi
cứng cổ
cứng cứng
cứng họng
cứng lưỡi
cứng lại
cứng mà dai
cứng ngắc
cứng nhắc
cứng rắn
cứng tay
cứng đơ
cứng đầu
cứng đầu cứng cổ
cứng đờ
cứ như
cứ như vậy mãi
cứt
cứt chó
cứ thế
cứ thế mà làm không nghĩ đến hậu quả
cứ thế mãi
cứt mũi
cứt ráy
cứt sắt
cứt tằm
cứt đái
cứu
cứu binh
cứu bần
cứu chữa
cứu chữa gấp
cứu cơ
cứu cấp
cứu giúp
cứu giúp người nghèo
cứu giải
cứu hoang
cứu hoả
cứu hạn
cứu hộ
cứu khảo
cứu khốn
cứu khốn phò nguy
cứu khổ
cứu khổ cứu nạn
cứu kẻ lâm nguy
cứu minh
cứu mạng
cứu nguy
cứu người dưới giếng
cứu nhân
cứu nhân độ thế
cứu nước
cứu nạn
cứu quốc
cứu sống
cứu tai
cứu thoát
cứu thương
cứu thế
cứu thế chúa
cứu tinh
cứu trợ
cứu trợ thiên tai
cứu tế
cứu tế tai hoạ
cứu viện
cứu vong
cứu vãn
cứu vớt
cứu xét
cứu xử
cứu đói
cứu đắm
cứu đời
cứ việc
cứ điểm
cứ điểm quan trọng
cứ điểm tiến công
cừ
cừ khôi
cừ rừ
Cừ Thuỷ
cừ thật
cừu
cừu a-ga
cừu con
[首页]
[上一页]
[80]
[81]
[82]
[83]
[84]
[85]
[86]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 83/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved