请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cừu gia cừu hận cừu nhân cừu quốc cừu sát
cừu sừng xoắn ốc cừu thiến cừu thù cừu thị cừu đầu đàn
cừu địch cừu đực cử cửa cửa biển
cửa bán vé cửa bên cửa bể cửa bụt cửa cao nhà rộng
cửa chính cửa chó chui cửa chùa cửa chắn gió cửa chắn song
cửa chống cửa chớp cửa cong vênh cửa cuốn cửa cái
cửa công cửa cống cửa cống bàn tròn cửa cống chính cửa cống dưới
cửa cống ghép cửa cống nổi cửa cống tháo nước cửa cống thẳng cửa cống trên
cửa cống tự động cửa hang cửa hiệu cửa hiệu lâu năm cửa hiệu lâu đời
cửa hàng cửa hàng bách hoá cửa hàng bán buôn cửa hàng bán lẻ cửa hàng bán sỉ
cửa hàng bạc cửa hàng cho thuê đồ cửa hàng dạng gia đình cửa hàng hối đoái cửa hàng mai táng
cửa hàng nhỏ cửa hàng tây cửa hàng tổng hợp cửa hàng đổi tiền cửa hình vòm
cửa hông cửa hơi ra cửa hơi vào cửa hậu cử ai
cửa khuê phòng cửa không cửa khẩu cửa khẩu thông thương bên ngoài cửa kính
cửa lá sách cửa lò cửa lò xo cửa lạch cửa lấy ánh sáng trên nóc nhà
cửa miệng cửa mái cửa mình cửa móc cửa mương
cửa mạch cửa mở gio cửa ngoài cửa ngách cửa ngõ
cửa ngăn cửa ngăn gió cửa nhà cửa nhà trời cửa nhà vắng vẻ
cửa nhỏ cửa nách cửa núm tua cửa phòng lụt cửa Phật
cửa phổi cửa phụ cửa quan cửa quay cửa quyền
cửa quần cửa ra cửa ra vào cửa ra vào sân khấu cửa riêng
cửa rả cửa sau cửa son cửa sài cửa sông
cửa sổ cửa sổ chống cửa sổ có rèm cửa sổ lá sách cửa sổ lấy sáng
cửa sổ mạn tàu cửa sổ ngựa qua cửa sổ sát sàn cửa sổ sát đất cửa sổ sắt
[首页] [上一页] [81] [82] [83] [84] [85] [86] [87] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 84/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved