请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cửa sổ thành tàu cửa sổ thông hơi cửa sổ treo bệ đèn bỉ
bỉ an tính bỉ bai bỉ báng bỉ bạc bỉ dã
bỉ kiến bỉ lậu bỉ mặt bỉ ngạn bỉ nhân
bỉ phu bỉ ổi bị bịa bịa chuyện
bịa đặt bịa đặt giả tạo bịa đặt hoàn toàn bịa đặt đồn nhảm bị bao vây tứ phía
bị bóng đè bị bắn chết bị bắt bị bệnh bị bệnh sốt rét
bị bỏng bị bỏ đói bị bức cung bị can bịch
bị chiếm đóng bị cho là bị choáng bị chua bị chê cười
bị chồng ruồng bỏ bị coi thường bị cách chức bị cáo bị cô lập
bị cúm bị cơm bị cảm bị cảm lạnh bị cảm nắng
bị cắm sừng bị cắn ngược bị diệt bị giam bị giam hãm
bị giày vò bị giáng chức bị giết bị giết hại bị gẫy
bị gậy bị huỷ diệt bị héo bị hư bị hư hại
bị hại bị hạn chế bị hẫng bị hỏng bị hố
bị khinh bỉ bị khổ bị kiện bị kích động bị liên luỵ
bị liệt bị loại bị lạc bị lạnh bị lật tẩy
bị lệch bị lộ tẩy bị lừa bị ma ám bị mài mòn
bị mù bị mất bị mắng bị mệt bị mọt
bị một vố bịn bị nguy hiểm bịnh bị nhiễm
bị nhiễm lạnh bị nhỡ bịn rịn bị nóng bị nạn
bị nốc-ao bị oan bị oan ức bịp bịp bợm
bị phá sản bị phơi bày bị phạt bị phỏng bị phụ tình
bị quản chế bị quấy rối bị quỷ ám bị sái cổ bị sái tay
bị sát hại bị sập tiệm bị sỉ nhục bị sốc bịt
[首页] [上一页] [82] [83] [84] [85] [86] [87] [88] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 85/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved