请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chấm bút chấm chấm chấm câu chấm công chấm dầu
chấm dứt chấm dứt binh đao chấm dứt chiến tranh chấm hết chấm mút
chấm nhỏ chấm phá chấm phẩy chấm than chấm thi
chấm điểm chấm đậu chấn chấn chỉnh chấn chỉnh lại cờ trống
chấn chỉnh tác phong chấn cảm chấn cụ chấn cửa chấn dao
chấn hưng chấn hưng giáo dục chấn khởi chấn kinh chấn song
chấn thương bên trong chấn tâm chấn võ chấn áp chấn địa
chấn động chấn động lòng người chấn động một thời chấn động tâm can chấp
chấp bút chấp bút thay chấp bậc chấp chi nhặt nhạnh chấp chiếu
chấp choá chấp choáng chấp chính chấp chưởng chấp chới
chấp cứ chấp hành chấp hành pháp luật chấp kinh chấp nhất
chấp nhận chấp nhận số trời chấp nhận định mệnh chấp nê chấp nệ
chấp pháp chấp quyền chấp tay chấp tay sau đít chấp thuận
chấp trách chấp uỷ chấp vặt chấp đơn chất
chất a-lê-xin chất bán dẫn chất bán dẫn điện chất bán lưu chất béo
chất bôi trơn chất bảo quản chất bẩn chất bốc chất bổ
chất bổ trợ chất bột chất cao như núi chất cháy chất chính
chất chống phân huỷ chất chống rỉ chất chứa chất cách điện chất có chứa kiềm
chất có hại chất có sau của vật thể chất có trước của vật thể chất cơ bản chất cộng
chất dinh dưỡng chất diệp lục chất dính chất dầu chất dẫn
chất dẫn cháy chất dẻo xốp chất giảm tốc chất gây nghiện chất gây ngủ
chất gỗ chất hoà tan chất hoá học chất hàn chất hút ẩm
chất hấp thu chất hỗn hợp chất hợp thành chất hữu cơ chất keo
chất kháng sinh chất kháng độc chất khí chất không dẫn điện chất khử trùng
[首页] [上一页] [393] [394] [395] [396] [397] [398] [399] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 396/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved