请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

khâu nối khâu tay khâu treo khoá Khâu Từ khâu vá
khâu vắt khâu đế giày khâu đột khè khèn
khèn Tacta khèn tất lật khé khéo khéo lo trời sập
khéo léo khéo léo bàn bạc khéo léo chối từ khéo léo dẫn dắt khéo léo tuyệt vời
khéo léo từ chối khéo miệng khéo mồm khéo miệng khéo nhưng không nghiêm túc khéo nói
khéo tay khéo vá vai, tài vá nách khéo vụng khéo xoay khéo ăn khéo nói
khéo điệu khéo đưa đẩy khéo ở khép khép kín
khép lại khép nép khép tội khép án khét
khét lẹt khét mò khét nghẹt khét tiếng khê
khênh khêu khêu gan khêu giục khêu gợi
khêu đèn khì khì khì khìn khịt khí
khía khía cạnh khía lá khí a-mô-ni-ắc khích
khích biện khích bác khích khuyến khích lệ khích nộ
khích thích khích tướng khích động khí Clo khí công
khí cười khí cầu khí cầu máy khí cụ khí dụng
khí gió khí giới khí giời khí hoá khí huyết
khí hư khí hậu khí hậu biển khí hậu gió mùa khí hậu lục địa
khí hậu mùa hè khí hậu mùa thu khí hậu mùa đông khí khái khí khái anh hùng
khí khái hào hùng khí khổng khí kế khí lượng khí lạnh
khí lạnh ghê người khí lực khí mê-tan khí mỏ khín
khí nang khí ni-tơ khí nén khí nóng khí phách
khí phách hiên ngang khí phách hào hùng khí phái khí quan khí quyển
khí quản khí sắc khí số khít khí than
khí thiên nhiên khí thải khí thế khí thế bừng bừng khí thế hung ác
[首页] [上一页] [391] [392] [393] [394] [395] [396] [397] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 394/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved