请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thu hoạch mới khác xa khác đường cùng đích khá giả khá hơn
khái khái huống khái hận khái luận khái lược
khái niệm khái niệm hoá khái niệm luận khái niệm trừu tượng khái quan
khái quát khái thuyết khái toán khá lắm khám
khám bác sĩ khám bệnh khám bệnh miễn phí khám bệnh từ thiện khám chữa
khám dịch khám gấp khám lại khám nghiệm khám nghiệm tử thi
khám người khám phá khám phá hồng trần khám sát khám và chữa bệnh
khám và trị bệnh khám và điều trị khám xác khám xét khám đường
khám đạc kháng kháng bạo kháng chiến kháng chấn
kháng cáo kháng cự kháng hôn khán giả kháng khuẩn tố
kháng luận kháng lệnh kháng nghị kháng nguyên kháng ngự
kháng Nhật kháng sinh kháng thuế kháng thể kháng tụng
kháng từ kháng án kháng đinh kháng địch kháng độc
khánh khánh chúc Khánh Hoà Khánh Hưng khánh hạ
khánh kiệt khánh lễ Khánh Lịch khánh thành khánh tiết
khánh đản khán hộ khán quan khán thủ khán đài
kháo kháp khát khát khao khát khao địa vị
khát khô cổ khát máu khát mộ khát nước khát nước mới lo đào giếng
khát tình khát vọng khá tốt kháu kháu khỉnh
kháu khỉnh bụ bẫm kháy khá đấy khâm khâm liệm
khâm mạng khâm ngưỡng khâm phục khâm phục tôn kính khâm phục và ngưỡng mộ
khâm phụng khâm sai khâm sai đại thần khâm sứ khâm thiên giám
khâm tứ khâm định khâu khâu chính khâu chăn, áo bông
khâu giày khâu lược khâu lại khâu nhỏ khâu não
[首页] [上一页] [390] [391] [392] [393] [394] [395] [396] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 393/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved