请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chất ki-nô-lin chất kiềm chất kích thích chất kích thích sinh trưởng chất kích động
chất kết dính chất kết tủa chất liệu chất liệu gỗ chất liệu từ tính
chất làm bê-tông xốp chất làm khô chất làm đông máu chất lên men chất lưu huỳnh
chất lượng chất lượng công trình chất lượng gỗ nhăn mặt nhăn nheo
nhăn nhíu nhăn nhó nhăn nhúm nhăn trán nhĩ
nhĩ huyết xuất Nhĩ Hải nhĩ học nhĩ mục nhũ danh
nhũ hoa nhũ hoá nhũ hương nhũ kim loại nhũ kế
nhũ mẫu nhũn nhũn dần nhũng lạm nhũng nhiễu
nhũng nhẵng nhũn nhùn nhũn nhặn nhũ tương nhũ ung
nhũ vàng nhũ đường nhũ đầu nhũ đỏ bạc nhơ
nhơ bẩn nhơ danh nhơm nhớp nhơm nhở nhơn
nhơ nhuốc nhơ nhỡ nhơn nhơn nhơ đời như
như bay như bình thường như băng tan như bướm sóng đôi như bạn cũ
như cha mẹ chết như chim liền cánh như chân với tay như chơi như cá gặp nước
như có như không như cũ như cọp thêm cánh như giội nước sôi vào tuyết như gấm như hoa
như huynh như hình với bóng như hùm thêm vây như hệt như keo như sơn
như keo với sơn như... không phải như kiến bu chỗ tanh Như Lai như là
như mong muốn như muối bỏ biển như mặt trăng mặt trời như mặt trời ban trưa như một
nhưng nhưng chức nhưng cũng nhưng mà nhưng nhức
nhưng nhửng như nguyện như ngồi trên chông như ngồi trên lửa như nhau
như nung như nấu như nước như nước chảy như nước với lửa như nắng hạn chờ mưa
như ong vỡ tổ như răng với môi như rắn không đầu như rồng gặp mây như sóng tràn bờ
như sấm bên tai như sống như thiêu như đốt như thường như thường lệ
như thật như thế như thế nào như thế này như thế đấy
[首页] [上一页] [394] [395] [396] [397] [398] [399] [400] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 397/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved