请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

như thể như thịt với da xương cốt nối liền như trên như trút gánh nặng như trút được gánh nặng
như trước như tuyết như tuyết như băng như tuồng như tằm nhả tơ
như tằm ăn lên như vũ bão như vầy như vậy như xưa
như xương với thịt như ý như ăn mật như đinh đóng cột như đi trên mây
như điên như dại như đói như khát như đưa đám như đại hạn chờ mưa như đệ
như đứng đống lửa, như ngồi đống than Nhương Hà nhưới nhướng nhướng mày
nhướng mày trừng mắt nhười nhượi nhường nhường bước nhường cho
nhường chỗ nhường chỗ ngồi nhường cơm sẻ áo nhường lại vé nhường lời
nhường nhau nhường nhịn nhường nhịn lẫn nhau nhường đường nhường địa vị
Nhược nhược bằng nhược như nhược quán nhược tiểu
nhược điểm nhượng nhượng bộ nhượng bộ lui binh nhượng bộ đối phương
nhượng chân Nhượng Thuỷ nhượng độ nhạc nhạc buồn
nhạc cao ít người hoạ nhạc chiến đấu nhạc chiều nhạc có tiêu đề nhạc công
nhạc cụ nhạc cụ cổ nhạc cụ của thầy tu nhạc cụ dân gian nhạc cụ dây
nhạc cụ gõ nhạc cụ đệm nhạc dân tộc Nhạc Dương nhạc gia
nhạc giao hưởng nhạc gió nhạc giản phổ nhạc hoà tấu nhạc jazz
nhạc khí thổi nhạc kèm nhạc kịch nhạc liên khúc nhạc luật
nhạc lý nhạc múa nhạc mẫu nhạc mặc niệm nhạc mở màn
nhạc nhẹ nhạc nền nhạc phổ hí khúc nhạc phụ nhạc phủ
nhạc Quảng nhạc quản huyền nhạc sĩ nhạc sư nhạc số
nhạc tang Nhạc Thanh nhạc thiếu nhi nhạc thính phòng nhạc thường
nhạc thập phiên nhạc trẻ em nhạc Tây nhạc vi tính nhạc viện
nhạc đeo cổ nhạc đệm nhại nhại vần nhạn
nhạn lai hồng Nhạn Môn Quan nhạn sa cá lặn nhạn thư nhạn tín
[首页] [上一页] [395] [396] [397] [398] [399] [400] [401] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 398/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved