请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

quay lưng lại quay lưng lại với đời quay lưng về hướng quay lưng với cuộc đời quay lại
quay lại còn kịp quay lại nơi canh phòng quay mình quay mật ong quay người
quay người lại quay ngược quay ngược lại quay nhìn lại quay phim
quay quanh quay quắt quay súng lại bắn quân mình quay số quay thai
quay tròn quay trở lại quay tít quay tít thò lò quay vòng
quay về quay về nghề cũ quay về với chính nghĩa quay xong quay xung quanh
quay áp chảo quay đơ quay đầu quay đầu là bến quay đầu lại
quay đầu lại nhìn quay đầu nhìn lại quay đầu trở về quay đầu xe qua đi
qua đi vĩnh viễn qua đây qua đêm qua đò qua đông
qua đường qua được qua đời que que cời
que cời than que hàn que hàn xì que kem quen biết
quen dùng quen hơi bén tiếng quen lệ quen lớn quen mui
quen mắt quen mặt quen nhau quen rộng quen tai
quen tay quen tay hay việc quen thuộc quen thành nết quen thân
quen thói quen tánh quen việc quen việc dễ làm quen ăn
quen đường queo que rẽ que thông lửa qui
qui chính qui chế qui cách qui củ qui hoàn
qui hoạch qui hưu qui luật qui mô Qui Nhơn
Quinin qui nạp hoãn kỳ hạn hoãn lại hoãn ngày họp
hoãn quyết hoãn quân dịch hoãn thi hành hình phạt hoãn thời gian hoãn thực hiện
hoãn trưng dụng hoãn trưng thu hoãn án hoè hoét
hoóc-môn hoóc-môn sinh dục hoăng ho đàm hoạ
hoạ báo hoạch hoạ chiến tranh hoạ châu chấu hoạ chăng
hoạch định hoạch định khu vực hoạ công hoạ căn hoạ cảo
[首页] [上一页] [400] [401] [402] [403] [404] [405] [406] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 403/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved