请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

hoạ hoạn hoạ hoằn hoạ hình hoại hoại huyết
hoại mỹ hoại sản hoại thân hoại thư hoại thư khô
hoại thư ướt hoại thể hoại tử hoại tử bộ phận hoạ long điểm nhỡn
hoạ lại hoạ lớn hoạ may hoạ mi hoạn
hoạ ngoại xâm hoạnh hoẹ hoạn lộ hoạn lộ thênh thang hoạn môn
hoạn nạn hoạn nạn chi giao hoạn nạn có nhau hoạn nạn khốn khó hoạn quan
hoạn đồ hoạ phúc hoạ phúc khôn lường hoạ san hoạ sâu bệnh
hoạ sĩ hoạ sư hoạt hoạt bát hoạt bản
hoạt chất hoạt cảnh hoạt dịch hoạ theo hoạt hoá
hoạt hoạ hoạ thơ hoạt khẩu hoạt kê hoạt kịch
hoạt lực hoạ trời giáng hoạt thạch hoạt tinh hoạt tràng
hoạt tính hoạt tự hoạt đầu hoạt động hoạt động bí mật
hoạt động của mặt trời hoạt động gián điệp hoạt động gân cốt hoạt động lớn hoạt động mạnh
hoạt động ngầm hoạt động thư giãn hoạt động thần kinh cao cấp hoạt động thần kinh cấp thấp hoạt động thể dục
hoạt động thể dục thể thao hoạt động thể thao hoạt động trọng thể hoạt động trở lại hoạt động xã hội
hoạ tượng hoạt ảnh hoạ từ miệng mà ra hoạ từ trong nhà hoạ từ trong nội bộ
hoạ vô đơn chí hoạ vần hoạ đạc hoạ đến dồn dập hoạ đồ
hoả hoả bài hoả bả tiết hoả công hoả cấp
hoả dược hoả giáo hoả hoạn hoả hình hoả hải
hoả hầu hoả hổ hoả khí hoả lò hoả lực
hoả lực đồng loạt hoả mù Hoản hoảng hoảng hốt
hoảng hồn hoảng kinh hoảng loạn hoảng sợ hoảnh
hoả nhãn kim tinh hoả pháo hoả sơn hoả tai hoả thạch
hoả thực hoả tinh hoả tiêu hoả tiễn hoả tiễn pháo
[首页] [上一页] [401] [402] [403] [404] [405] [406] [407] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 404/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved