请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ngây người ngây người ra ngây ngất ngây ngấy ngây ra
ngây thơ quan niệm về số mệnh quan năm quan năm chờ quan nội
quan phục nguyên chức quan phụ mẫu quan phủ quan quách quan quân
quan quí quan sa quan san quan sát quan sát canh gác
quan sát cẩn thận quan sát kĩ lưỡng quan sát phân tích quan sát thực tế quan sát toàn bộ
quan sát toàn diện quan sát tỉ mỉ quan sát viên quan sát và đo lường quan sát đánh giá
quan sát động tĩnh quan sơn quan tham quan tham nghị quan tham nhũng
quan thanh liêm quan thiết quan thoại quan thày quan thư
quan thầy Quan Thế Âm quan thị quan thống lĩnh quan thổ ty
quan thừa quan thự quan tiền quan to quan to lạm quyền
quan to lộc hậu quan to quan nhỏ quan toà Quan Trung quan trên
quan trường quan trắc quan trắc và điều khiển quan trọng quan trọng hoá
quan trọng nhất quan tài quan tài nhỏ sơ sài quan tái quan tám cũng ừ
quan tâm quan tép riu quan tư quan tư cũng gật quan tư mã
quan tư đồ quan tước quan tướng quan tả hữu quan tể
quan tể tướng quan tổng tài quan tổng đốc quan uý quan viên
Quan Vân Trường quan võ quan văn Quan Vũ quan vọng
quan xử án Quan Âm qua năm Quan Đông quan đi trước
quan điền quan điểm quan điểm chính quan điểm chính trị quan điểm chủ quan
quan điểm chủ yếu quan điểm cơ bản quan điểm làm thuê quan điểm sai lầm quan địa phương
quan đốc học quan ải qua quýt qua quýt cho xong qua rào vỗ vế
qua sông qua tay qua tay nhiều người qua tháng qua thì
qua thời gian học nghề qua trung gian qua tết quay quay chung quanh
quay cuồng quay cóp quay giáo quay gót quay lưng
[首页] [上一页] [399] [400] [401] [402] [403] [404] [405] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 402/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved