请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cao su sống cao su thiên nhiên cao su tái sinh cao su tấm cao su tấm lát vải
cao su tổng hợp cao su xốp cao sách cao sâu cao sĩ
cao sơn cao sơn lưu thuỷ cao sản cao sảng cao số
cao sừng sững cao tay cao thuốc phiện cao thâm cao thượng
cao thấp cao thế cao thủ cao to cao to lực lưỡng
cao trung cao trào cao trở kế cao tuổi cao túc
cao tăng cao tần cao tầng cao tốc cao tổ
cao tổ mẫu cao uỷ cao vang cao và dốc cao và hiểm
cao và thẳng cao và trong cao vòi vọi cao vút cao vút tầng mây
cao vọng cao vọt cao vời cao xa cao xanh
cao xạ cao xạ phòng không cao áp cao đan hoàn tán cao điểm
cao điệu cao đoán Cao đài cao đàm cao đường
cao đẳng cao đệ cao địa cao độ cao ẩn
cao ốc Cape Verde ca-phê-in ca quyết ca-ra
carabus Caracas Ca-ra-cát ca-ran ca-ra-nơ
ca-ri Carson City cartel ca-rô ca-rô-tin
Casablanca Castries ca sĩ ca sĩ nổi tiếng ca sĩ nữ
Ca-ta ca thán ca trực ca-tốt ca tụng
ca tụng công đức ca từ ca tử hí cau Caucasus
cau có cau cảu cau già cau hoa cau hoa tai
cau khô cau liên phòng cau lòng tôm cau lại buồng cau lừng
cau mày cau mày khó chịu cau mày quắc mắt cau mặt cau non
cau rừng cau sần cau tiên đầm cau truyền bẹ cau trầu
cau tum cau điếc cau đóng vóc cau đầu ruồi cau đậu
[首页] [上一页] [39] [40] [41] [42] [43] [44] [45] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 42/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved