请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cau ớt ca-vát ca-vét ca vũ ca vũ kịch
ca vịnh ca-xi-a Ca-xtri ca xướng cay
cay cay cay chua cay cú cay cảy Cayenne
cay mũi cay mắt cay nghiệt cay xè cay xé
cay đắng cay đắng ngọt bùi cay độc ca-đi-mi ca đêm
cen-ti-met khối cen-ti mi-li-mét cen-ti-mét Central African Republic cha
cha anh cha chài chú chóp cha chú cha chả cha chết
cha chồng thắt cổ tự tử thắt lưng thắt lưng buộc bụng thắt lưng to
thắt lưng tơ xanh thắt lưng vải thắt mối thắt ngặt thắt nút
thắt đuôi sam thằng thằng bé thằng bé con thằng cha
thằng chẳng ra thằng, ông chẳng ra ông thằng cu thằng cuội thằng dốt thằng hề
thằng khốn thằng khờ thằng liều thằng lính thằng lười
thằng lỗ mãng thằng mù cưỡi ngựa đuôi thằng mặc thằng nghèo thằng ngố
thằng ngốc thằng nhãi con thằng nhãi ranh thằng nhóc thằng nhóc con
thằng nhỏ thằng quỷ nhỏ thằng ranh con lèo xèo lè tè
lém lém lém lém lỉnh lén
lén la lén lút lén lút lén lút làm chuyện xấu lén lút nhìn trộm lén lút thậm thụt
lén lút vụng trộm lén qua sông lén vào lén đi léo hánh
léo lắt léo nhéo léo xéo lép lép bép
lép kẹp lép nhép lép vế lép xẹp lét đét
lê bước lê bở lê chầm chậm lê dân
lê dương lê gót lê la lê la tán dóc lê lết
lên lên báo lên bổng xuống trầm lên bờ lên bục giảng
lên cao lên chân lên chín tầng mây lên chức lên cung
[首页] [上一页] [40] [41] [42] [43] [44] [45] [46] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 43/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved