请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chim cốc chim cồn cốt quốc hoa quốc hoạ quốc học
quốc hồn quốc hội quốc hữu quốc khách quốc khố
quốc lập quốc lộ quốc mẫu quốc nhạc quốc nạn
quốc nội quốc phòng quốc phú dân an quốc phụ quốc phục
quốc quyền quốc sắc quốc sỉ quốc sử quốc sự
quốc thái dân an quốc thích quốc thù quốc thư quốc thể
quốc thống khu quốc thổ quốc trái quốc trưởng quốc tuý
quốc táng quốc tặc quốc tế ca quốc tế ngữ quốc tế thứ ba
quốc tế thứ hai quốc tế thứ nhất quốc tịch quốc tịch nước ngoài quốc tịch tàu
quốc tử giám quốc tỷ quốc văn quốc vương quốc vụ
quốc vụ khanh quốc vụ viện quốc yến quốc âm quốc đạo
quớ quờ quở mắng quở phạt quở trách
quỳ quỳ bái quỳ bắn Quỳ Châu quỳ gối
quỳ luỵ quỳ lạy chui lòn quỳ mọp quỳ mọp sụp lạy quỳnh dao
Quỳnh kịch quỳnh tương quỵt quỵt nợ quỵ xuống
quỷ biện quỷ dương quỷ dạ xoa quỷ dữ quỷ hút máu
quỷ khát máu quỷ khóc sói gào quỷ kế thật giả lẫn lộn thật khéo
thật không ngờ thật là thật là khó thật là kì diệu thật lòng
thật lòng khâm phục thật lòng thật dạ thật ra thật sự thật thà
thật thà chất phác thật thà cẩn thận thật thà phúc hậu thật tuyệt thật tâm
thật tình thắc mắc thắc thỏm thắm thắm thiết
thắng thắng bại thắng chân thắng cảnh thắng dễ dàng
thắng dễ như bỡn thắng dễ như trở bàn tay thắng giải thắng hơi thắng không kiêu, bại không nản
thắng kiện thắng lại thắng lớn thắng lợi thắng lợi dễ dàng
[首页] [上一页] [37] [38] [39] [40] [41] [42] [43] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 40/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved