请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thắng lợi trở về thắng mỡ thắng ngay trong trận đầu thắng ngay từ trận đầu thắng số
thắng sở thắng tay thắng thế thắng to thắng trận
thắng trận trở về thắng tích thắng tố thắng vì đánh bất ngờ thắng xe
thắng yên thắng địa thắng địch trong buổi tiệc thắp thắp hương
thắp nhang thắp thỏm thắp đèn thắt thắt bím
thắt chóp quy đầu thắt chặt thắt cổ can án ca-nô
ca-nông can đảm cao cao bay cao bay xa chạy
Cao Bằng cao bồi cao cao cao chiêu cao chót vót
cao chạy xa bay cao chọc trời cao cát cao cường cao cả
cao cấp cao danh cao dày cao dán cao giá
cao giáp kịch cao giọng cao giọng hát cao gầy cao huyết áp
cao hàn cao hơn cao hơn mặt biển cao hơn người một bậc cao học
cao hứng cao khiết cao khiết trong trẻo cao không tới, thấp không xong cao không với tới thấp không bằng lòng
cao kiến cao kế cao kều cao kỳ cao lanh
Cao Ly cao lâu Cao Lãnh cao lênh khênh cao lúa mì
cao lương cao lương mỹ vị cao lều khều cao lớn cao lớn thô kệch
cao lớn vạm vỡ cao minh Cao Miên cao môn cao mưu
cao mật cao nghễu nghện cao nguyên cao nguyên hoàng thổ cao ngâm
cao ngút cao ngút trời cao ngạo cao ngất cao ngất ngưởng
cao ngất trời cao nhiệt cao nhân cao nhân ẩn sĩ cao nhã
cao như minh tinh nhà táng cao nhất cao nhồng cao niên cao phi viễn tẩu
cao phong cao phân tử cao quãng tám cao quý cao ráo
cao răng cao rộng cao sang cao siêu cao siêu phi phàm
cao su cao su bọt cao su cách nhiệt cao su lưu hoá cao su nhân tạo
[首页] [上一页] [38] [39] [40] [41] [42] [43] [44] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 41/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved