请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

lính cầm giáo lính cầm thương lính cần vụ lính cứu thương lính dày dạn
lính dõng lính dù lính gác lính hầu lính hậu bị
lính hộ vệ lính khố xanh lính khố đỏ lính kèn lính kín
lính liên lạc lính lê dương lính lệ lính mã tà lính mất chỉ huy
lính mới lính mới tò te lính nhảy dù lính quýnh lính sen đầm
lính thiết giáp lính thua trận lính thuỷ lính thông tin lính thất trận
lính thổi kèn lính thổi kèn hiệu lính thợ lính trinh sát lính tráng
lính trù bị lính tuần lính tình nguyện lính tôm tướng cua lính tải thương
lính tập lí nhí lính đoan lính đào ngũ lính đánh thuê
lính đánh xe lính đặc chủng líp lít lít nhít
Lít-va líu líu díu líu la líu lo líu lo
líu lô líu lưỡi líu nhíu líu quíu líu ríu
lò bánh lò bánh mì lò bằng lò bếp
lò bễ lò cao lò cao áp lò chuyển lò chế biến thực phẩm
lò cò lò cù lao lò cảm ứng lò dò lò ga
lò gạch lò gốm lò hơi lòi lòi mặt xấu
lòi tói lòi đuôi báo mất đồ báo mộng báo nguy
báo nguy trước báo ngày báo ngáo báo oán báo phục
báo quán báo quốc báo sáng báo tang báo thuế
báo tháng báo thù báo thù rửa hận báo thức báo tin
báo tin buồn báo tin thắng trận báo tin vui báo tiệp báo trình diện
báo trước báo tuyết báo tuần báo tên báo tình hình khẩn cấp
báo tường báo tạm trú báo vằn báo vụ báo vụ viên
báo xa-li báo án báo ân báo Đảng báo đáp
[首页] [上一页] [42] [43] [44] [45] [46] [47] [48] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 45/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved