请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

lên cân lên cơn lên cơn sốt lên cơn sốt rét lên cạn xuống nước
lên cấp lên diễn đàn lên dây lên dần lên dốc
lên ghế điện lên giá lên giá ào ào lên giường đi ngủ lên giọng
lênh khênh lênh láng lên hàm lên hình lênh đênh
lên hơi lê nhẹ lên khuôn lên kế hoạch lên lon
lên lại lên lớp lên lớp giảng bài lên lớp lại lên men
lên men rượu lên màu lên máu lên mâm lên mặt
lên mặt cụ non lên mặt kẻ cả lên mặt nạt người lên mặt đàn anh lên mốc
lên ngôi lên ngựa lên nhanh lên như diều gặp gió lên núi
lên núi lễ Phật lên núi săn bắn lên nước lên nắm quyền lên sàn diễn
lên sân khấu lên sởi lên thiên đàng lên thuyền lên tiếng
lên tiếng mời lên tiếng nói rằng lên tiếng phê phán lên tiếng trả lời lên tiếng yêu cầu
lên tiếng ủng hộ lên trên lên trời lên tàu lên vùn vụt
lên vũ đài lên vải lên vọt lên vồng lên xe xuống ngựa
lên xuống lên ào ào lên án lên án công khai lên án kịch liệt
lên án mạnh mẽ lên đèn lên đường lên đạn lên đầu
lên đến cực điểm lên đến tột đỉnh lên đồng lên đồng viết chữ lê thê
lê thơm lê trắng lêu lêu bêu lêu lêu
lêu lêu mắc cỡ lêu lổng lêu têu lê viên Lê-xô-thô
lê đường lìa lìa bỏ lì lợm
lì mặt lì xì lích kích Lích-ten-xten
lí do lí lẽ lính lính biên phòng lính bảo an
lính bảo an địa phương lính bị bắt sống lính bộ lính canh lính canh ngục
lính coi ngục lính công trình lính cảnh sát lính cảnh vệ lính cấp dưỡng
[首页] [上一页] [41] [42] [43] [44] [45] [46] [47] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 44/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved