请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

nói ý nói đi nói lại nói điêu nói đãi bôi nói đùa
nói đại khái nói đại thể nói đến nói đến cùng nói đớt
nói ẩu nói ẩu nói tả nón nón ba tầm nón bảo hộ
nón che nắng nón chân tượng nón chóp nón dứa nóng
nóng bỏng nóng bức nóng bừng nóng chảy nóng hâm hấp
nóng hầm hập nóng hổi nóng hừng hực nón giáp sắt nóng lòng mong mỏi
nóng lòng muốn thử nóng lòng trông đợi nóng mắt nóng như hun nóng như lửa đốt
nóng như thiêu nóng như thiêu như đốt nóng nẩy nóng nực nóng ran
nóng ruột nóng ruột nóng gan nóng rát nóng rẫy nóng sáng
nóng sốt nóng tiết nóng tính nóng vô cùng nóng vội
nón gõ nóng ăn nóng ẩm nón kê-pi nón lá
nón lính nón rơm nón thường nón tu lờ
nô bộc nô dịch nô hoá nôi nô lệ
nô lệ ngoại bang nô lệ thời cổ đại nôm nôm na nôn
nôn cạn nông nông choèn choẹt nông cạn Nông Cống
nông cụ nông dân nông dân chuyên trồng hoa nông dân cá thể nông dân giàu kinh nghiệm
nông dân nửa tự canh nông dân trồng chè nông dân trồng dưa nông dân tự canh tác nông dược
nông gia nông học nông hộ nông hội nông khoa
nông lâm nông nghiệp nông nghiệp và lâm nghiệp nông nghệ nông nhàn
nông nô nông nổi nông nỗi nông phẩm nông phụ
nông sâu thành niên thành nết thành nội thành phong trào
thành phần thành phần chính thành phần câu thành phần cấu tạo thành phần dinh dưỡng
thành phần tri thức thành phần xen kẽ thành phẩm thành phật thành phố
thành phố Hồ Chí Minh thành phố khác thành phố lớn thành phố núi thành phố trực thuộc
[首页] [上一页] [439] [440] [441] [442] [443] [444] [445] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 442/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved