请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

phát điện phát điện bằng sức nước phát điện nhiệt điện phát đoan phát đạt
phát động phát động cơ phá vây phá vòng vây phá vỡ
phá án phá án và bắt giam phá đám phá đề phá đổ
phân phân biện phân biệt phân biệt chủng tộc phân biệt kĩ
phân biệt rõ phân biệt rõ ràng phân biệt thẩm xét phân biệt tốt xấu phân biệt đúng sai
phân biệt đối xử phân bua phân bày phân bì phân bón
phân bón gián tiếp phân bón hoa phân bón hoá học phân bón hạt phân bón hữu cơ
phân bón lót phân bón thúc phân bón tác dụng chậm phân bón vi sinh vật phân bón vô cơ
phân bón vụ xuân phân bùn phân bắc phân bố phân bổ
phân cao thấp phân chia phân chia khu vực phân chia tang vật phân chia thời kỳ
phân chuồng phân chất phân cách phân câu phân có hiệu quả nhanh
phân công phân công nhau phân công quản lý phân công xã hội phân cư
phân cảnh phân cấp phân cục phân cực phân dạng hạt
phân gio phân giải phân giới phân gốc phân hiệu
phân hoá phân hoá học phân hưởng lợi nhuận phân hạng phân ka-li
phân khoa phân khoảnh phân khu phân khô phân khô cải dầu
phân khúc phân khối phân kỳ phân li phân liệt
phân loãng phân loại phân loại học phân loại rừng phân luồng
phân ly phân lân phân lũ phân lượng phân lập
phân lỏng phân lộ phân lực phân minh phân miền
phân màu phân người phân nhiệm phân nhánh phân nhóm
phân nước phân nửa phân phiên phân phái phân phát
phân phát thư phân phó phân phối phân phối theo lao động phân phối theo nhu cầu
phân phối và vận chuyển phân quyền phân ra phân ranh giới phân rõ
[首页] [上一页] [466] [467] [468] [469] [470] [471] [472] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 469/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved