请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

núi cao sừng sững núi cao đèo dốc núi Caucasus núi cheo leo núi dao rừng kiếm
núi dựng đứng núi hình vòng cung núi lở núi lở đất nứt núi lửa
núi lửa chết núi lửa câm núi lửa hoạt động núi lửa không hoạt động núi lửa đang hoạt động
núi lửa đã tắt núi ngát xanh núi non núi non trập trùng núi nổi tiếng
núi Phú sĩ núi sâu núi sông núi Thái Sơn núi thẳm
núi to cao núi Trường Bạch núi trọc núi vách đứng núi xương sông máu
núi Đại Hưng An núi đá núi đất núi đồi trùng điệp núm
núm núm núm vú cao su núm ấn núng núng niếng
núng nính núp núp gió núp váy núp ẩn
nút nút buộc nút bấm nút chết nút con dò
nút cà-vạt nút cắm điện nút dải rút nút hình bướm nút phòng bụi
nút thoát khí nút thòng lọng nút thắt nút áo năm
năm ba năm bè bảy mảng năm bình thường năm bảy năm bội thu
năm canh năm châu năm chục năm cùng tháng tận năm cũ
năm dặm mù sương năm gần đây năm hạn năm hạn hán năm hằng tinh
năm hết tết đến năm học năm học mới năm hồi quy năm kia
năm kìa năm lần năm lần bảy lượt năm màu năm mươi
năm mất mùa năm mặt trời năm một năm mới năm mới hạnh phúc
năm nay năm ngoái năm nguyên tắc chung sống hoà bình năm ngày năm ngày ba tật
năm ngón tay năm người mười tỉnh năm người mười điều năm nhuần năm nhuận
năm nào năm này năm này qua năm khác năm này tháng khác năm này tháng nọ
năm năm năm phương năm qua năm rồi năm rộng tháng dài
năm sau năm sông bốn biển năm tao bẩy tiết năm thiên văn năm thiếu
năm tháng năm tháng chạp thiếu năm tháng tươi đẹp năm thìn bão lụt năm thường
[首页] [上一页] [526] [527] [528] [529] [530] [531] [532] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 529/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved