请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cổng ngõ cổ ngoạn cổng phụ cổng rả cổng sau
cổng thiên đàng cổng thành cổng tre cổng trong cổng tròn
cổng trời cổng tán cổng tò vò cổng vào cổng vòm
cổng xe ra vào cổ ngạn cổ ngữ cổ nhân cổ nhạc
cổn phục cổ phiếu cổ phong cổ phần cổ phần danh nghĩa
cổ phần khống chế cổ phần nhà nước cổ phần tư nhân Cổ Phận cổ quái
cổ sinh vật cổ sơ cổ tay cổ tay áo cổ thư
cổ thụ cổ thực vật cổ tiền cổ trang cổ truyền
cổ truyện cổ trướng cổ trục cổ tích cổ tức
cổ từ cổ tử cung cổ tự cổ và kim cổ văn
cổ văn tự học cổ vũ cổ vũ đề cao cổ vật cổ xe tứ mã
cổ xuý cổ xưa cổ xưa khó hiểu cổ áo cổ điển
cổ đèn cổ đông cổ đại cổ đạo cổ động
cổ động vật cỗ cỗ bàn cỗi cỗi gốc
cỗi nguồn cỗi ngọn cỗi rễ cỗ lòng cỗ máy
cỗ pháo cỗ ván cỗ áo cộ cộc
cộc cằn cộc cộc cộc lốc cội cội nguồn
cộm cộm mắt cộm ra cộng cộng hoà
Cộng hoà Nam Phi Cộng hoà Nhân dân Trung hoa cộng hoà Sát cộng hoà Đô-mi-ni-ca-na cộng hôn
cộng hưởng cộng hưởng nhọn cộng hưởng song song cộng hưởng âm học cộng hữu
cộng kí sinh cộng lao cộng lại cộng quản cộng sinh
cộng sản cộng sản chủ nghĩa cộng sản nguyên thuỷ cộng số cộng sự
cộng thê cộng thêm cộng thông cộng trị cộng tuyến
cộng tác cộng tồn cộng đồng cộp cột
[首页] [上一页] [528] [529] [530] [531] [532] [533] [534] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 531/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved