请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

hổ gầm hổ huyệt hổ khẩu hổ lang hổ lốn
hổ lửa hổm hổ mang hổng hổ ngươi
hổn hển hổ phách hổ phù hổ phải quy phục hổ phận
hổ răng kiếm hổ sói hổ thẹn hổ trướng hổ tướng
hổ xuống đồng bằng hỗ hỗ cảm hỗ giá hỗ huệ
Hỗ kịch hỗn hỗn chiến hỗn giao hỗn hào
hỗn hống hỗn hợp hỗn hợp Boóc-đô hỗn loạn hỗn láo
hỗn mang hỗn thiên nghi hỗn thế ma vương hỗn tạp hỗn xược
hỗn độn hỗn ẩu hỗ trợ hỗ tương hộ
hộ binh hộ bị cưỡng chế hộ bộ hộc hộ chiếu
hộ chuyên nghiệp hộc máu hộc tốc hộc tủ hộ cá thể
hộ dân chài hộ gia đình hộ giá hộ hoán Hộ huyện
hội Hội An hội binh hội buôn hội bàn tay đen
hội báo hội chiến hội chùa hội chúng hội chẩn
hội chợ hội chủ hội chứng hội chứng gan và thận hội chữ thập đỏ
hội công hội diễn hội dâng hương hội giúp nhau hội hoa
hội hoa xuân hội hoạ hội hoạ phương Tây hội hát hội hè
hội hè đình đám hội học thuật hội họp hội họp long trọng hội họp lớn
hội Hồng thập tự hội hợp danh hội hợp thiện hội kiến hội kín
hội liên hiệp hội liên hiệp công thương hội liên hiệp công thương nghiệp hội liên hiệp phụ nữ hội làng
cớ mất cớ mất đồ cớn cớn cớn cớ sao
cớ sao không cớ sao mà không làm cớt nhả cớ trêu cờ
cờ bạc cờ bắp cờ bỏi cờ chiếu tướng cờ chân chó
cờ chỉ huy cờ dư cờ gượm cờ hiệu cờ hoà
[首页] [上一页] [560] [561] [562] [563] [564] [565] [566] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 563/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved